Kho từ › Collocations · culture › celebrate cultural differences

celebrate cultural differences

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
công nhận và tôn vinh các nền văn hóa khác nhau
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃərəl ˈdɪfərənsɪz/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃərəl ˈdɪfərənsɪz/
to recognize and appreciate various cultures
We should celebrate cultural differences in our society.
→ Chúng ta nên công nhận sự khác biệt văn hóa trong xã hội của mình.
Celebrating cultural differences can enrich our lives.→ Công nhận sự khác biệt văn hóa có thể làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
honor cultural diversityappreciate cultural variety
Collocations
celebrate traditionscelebrate achievements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết IELTS.
Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...