Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate cultural differences

/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃərəl ˈdɪfərənsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

công nhận và tôn vinh các nền văn hóa khác nhau phr.

Định nghĩa · to recognize and appreciate various cultures

“We should celebrate cultural differences in our society.”Chúng ta nên công nhận sự khác biệt văn hóa trong xã hội của mình.

“Celebrating cultural differences can enrich our lives.”Công nhận sự khác biệt văn hóa có thể làm phong phú cuộc sống của chúng ta.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...