Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

respect cultural norms

/rɪˈspɛkt ˈkʌltʃərəl nɔrmz/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn trọng các quy tắc và hành vi của một nền văn hóa phr.

Định nghĩa · to honor the rules and behaviors of a culture

“It’s essential to respect cultural norms when traveling.”Việc tôn trọng các quy tắc văn hóa là rất cần thiết khi đi du lịch.

“Respecting cultural norms helps build trust.”Tôn trọng các quy tắc văn hóa giúp xây dựng lòng tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này trong bài viết để thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác.

Ghi chú · Cụm từ này cần thiết trong giao tiếp đa văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...