diary
/ˈdaɪəri/ B1
Nghĩa
nhật ký
danh từ
Định nghĩa · a book where you write your thoughts and daily events.
“She writes in her diary every night.”Cô ấy viết trong nhật ký mỗi tối.
“She keeps a diary to record her experiences.”Cô ấy giữ nhật ký để ghi lại trải nghiệm.
Cụm hay dùng
keep a diarywrite in a diary
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về thói quen trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để ghi lại cảm xúc.