Kho từ › diary

diary

B1 danh từ
nhật ký
UK /ˈdaɪəri/ · US /ˈdaɪəri/
a book where you write your thoughts and daily events.
She writes in her diary every night.
→ Cô ấy viết trong nhật ký mỗi tối.
She keeps a diary to record her experiences.→ Cô ấy giữ nhật ký để ghi lại trải nghiệm.
Đồng nghĩa
journalnotebook
Collocations
keep a diarywrite in a diary
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thói quen trong IELTS.
Thường dùng để ghi lại cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...