Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 11

ID 414770
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈkloʊsli//
trạng từ
gần gũi
They work closely together on the project.
Họ làm việc gần gũi với nhau trong dự án.
//ˌreɪdiˈeɪʃən//
danh từ
bức xạ
Radiation can be harmful in large doses.
Bức xạ có thể gây hại trong liều lượng lớn.
//ˈdaɪəri//
danh từ
nhật ký
She writes in her diary every night.
Cô ấy viết trong nhật ký mỗi tối.
//ˈsɪəriəsli//
trạng từ
một cách nghiêm túc
He takes his studies seriously.
Anh ấy học hành một cách nghiêm túc.
//kɪŋz//
danh từ
các vị vua
The kings of old ruled with power.
Các vị vua xưa đã cai trị với quyền lực.
//ˈʃuːtɪŋ//
danh từ
bắn súng
The shooting at the range was exciting.
Việc bắn súng tại trường bắn thật thú vị.
//kɛnt//
danh từ
tỉnh Kent
Kent is known for its beautiful countryside.
Kent nổi tiếng với vùng quê đẹp.
//ædz//
động từ
thêm vào
He adds sugar to his coffee.
Anh ấy thêm đường vào cà phê.
//ˌɛnɛsˈdʌbljuː//
danh từ
tiểu bang New South Wales
NSW is a popular tourist destination.
NSW là một điểm đến du lịch phổ biến.
//flæɡz//
danh từ
các lá cờ
The flags were flying high in the wind.
Các lá cờ bay cao trong gió.
//ˈpiːsiːˈaɪ//
danh từ
giao thức PCI
PCI compliance is important for security.
Tuân thủ PCI là quan trọng cho an ninh.
//ˈbeɪkər//
danh từ
thợ làm bánh
The baker makes fresh bread every morning.
Thợ làm bánh làm bánh mì tươi mỗi sáng.
//lɔːnʧt//
động từ
khởi động
They launched a new product last week.
Họ đã khởi động một sản phẩm mới tuần trước.
//ˈelswɛər//
trạng từ
nơi khác
You can find the information elsewhere.
Bạn có thể tìm thông tin ở nơi khác.
//pəˈluːʃən//
danh từ
ô nhiễm
Pollution is a major problem in cities.
Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở các thành phố.
//kənˈsɜːrvətɪv//
tính từ
bảo thủ
He has conservative views on politics.
Anh ấy có quan điểm bảo thủ về chính trị.
//ˈɡɛstbʊk//
danh từ
sổ khách
Please sign the guestbook before you leave.
Xin vui lòng ký vào sổ khách trước khi bạn rời đi.
//ʃɒk//
danh từ
sự sốc
The news came as a shock to everyone.
Tin tức đến như một cú sốc với mọi người.
//ɪˈfɛktɪvnəs//
danh từ
tính hiệu quả
The effectiveness of the plan was evaluated.
Tính hiệu quả của kế hoạch đã được đánh giá.
//wɔːlz//
danh từ
các bức tường
The walls of the castle are very thick.
Các bức tường của lâu đài rất dày.
//əˈbrɔːd//
trạng từ
ở nước ngoài
I want to study abroad next year.
Tôi muốn du học ở nước ngoài năm sau.
//ˈɛbəni//
danh từ
gỗ mun
The table is made of ebony wood.
Cái bàn được làm từ gỗ mun.
//taɪ//
danh từ
cà vạt
He wore a blue tie to the meeting.
Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt xanh đến cuộc họp.
//wɔːrd//
danh từ
khu, phòng
She was in the children's ward.
Cô ấy ở trong khu trẻ em.
//drɔːn//
động từ
vẽ, kéo
He has drawn a beautiful picture.
Anh ấy đã vẽ một bức tranh đẹp.
//ˈɑːrθər//
danh từ
tên riêng
Arthur is my best friend.
Arthur là bạn thân nhất của tôi.
//ˈiːən//
danh từ
tên riêng
Ian loves to play soccer.
Ian thích chơi bóng đá.
//ˈvɪzɪtɪd//
động từ
thăm
We visited the museum yesterday.
Chúng tôi đã thăm bảo tàng hôm qua.
//ruːf//
danh từ
mái nhà
The roof needs to be repaired.
Mái nhà cần được sửa chữa.
//ˈwɔːkər//
danh từ
người đi bộ
The walker is on the path.
Người đi bộ đang ở trên con đường.
//ˈdɛmənstreɪt//
động từ
chứng minh
He will demonstrate how to use the software.
Anh ấy sẽ chứng minh cách sử dụng phần mềm.
//ˈætməsfɪr//
danh từ
không khí
The atmosphere at the party was great.
Không khí tại bữa tiệc rất tuyệt.
//səˈdʒɛsts//
động từ
gợi ý
She suggests going to the beach.
Cô ấy gợi ý đi đến bãi biển.
//kɪs//
động từ
hôn
They kiss each other goodbye.
Họ hôn nhau tạm biệt.
//biːst//
danh từ
quái vật
The beast in the story was scary.
Quái vật trong câu chuyện rất đáng sợ.
//rɑː//
danh từ
tên riêng
Ra is an Egyptian god.
Ra là một vị thần Ai Cập.
//ˈɒpəreɪtɪd//
động từ
vận hành
The machine is operated by electricity.
Cỗ máy được vận hành bằng điện.
//ɪkˈspɛrɪmənt//
danh từ
thí nghiệm
We conducted an experiment in class.
Chúng tôi đã thực hiện một thí nghiệm trong lớp.
//ˈtɑːrɡɪts//
danh từ
mục tiêu
The targets were set for the project.
Các mục tiêu đã được đặt ra cho dự án.
//ˌoʊvərˈsiːz//
trạng từ
nước ngoài
She works overseas for a company.
Cô ấy làm việc ở nước ngoài cho một công ty.
//ˈpɜːrʧəsɪz//
danh từ
mua sắm
Her purchases were all on sale.
Các món mua sắm của cô ấy đều đang giảm giá.
//dɑːdʒ//
động từ
tránh
He had to dodge the ball.
Anh ấy phải tránh quả bóng.
//ˈkaʊnsl//
danh từ
cố vấn
She sought counsel for her problems.
Cô ấy đã tìm kiếm sự cố vấn cho những vấn đề của mình.
//ˌfɛdəˈreɪʃən//
danh từ
liên bang
The federation was formed to unite the states.
Liên bang được thành lập để thống nhất các tiểu bang.
//ˈpiːtsə//
danh từ
bánh pizza
I ordered a large pizza for dinner.
Tôi đã đặt một chiếc pizza lớn cho bữa tối.
//ɪnˈvaɪtɪd//
động từ
mời
They invited us to their wedding.
Họ đã mời chúng tôi đến đám cưới của họ.
//jɑːrdz//
danh từ
mảnh đất
The house has a big yard.
Ngôi nhà có một mảnh đất lớn.
//əˈsaɪnmənt//
danh từ
nhiệm vụ
I finished my assignment on time.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
//ˈkɛmɪkəlz//
danh từ
hóa chất
The lab uses many chemicals for experiments.
Phòng thí nghiệm sử dụng nhiều hóa chất cho các thí nghiệm.
//ˈɡɔrdən//
danh từ
tên riêng
Gordon is a talented musician.
Gordon là một nhạc sĩ tài năng.
//mɒd//
danh từ
mô-đun, điều chỉnh
He decided to mod his video game for better graphics.
Anh ấy quyết định điều chỉnh trò chơi video của mình để có đồ họa tốt hơn.
//ˈfɑːrmərz//
danh từ
nông dân
Farmers are essential for producing our food.
Nông dân là rất quan trọng để sản xuất thực phẩm của chúng ta.
//ɑːr siː//
danh từ
điều khiển từ xa
He enjoys flying his rc plane on weekends.
Anh ấy thích điều khiển máy bay từ xa vào cuối tuần.
//ˈkwɪəriːz//
danh từ
câu hỏi
She had several queries about the project.
Cô ấy có vài câu hỏi về dự án.
//biː ɛm ˈdʌbljuː//
danh từ
hãng xe BMW
He drives a BMW that he bought last year.
Anh ấy lái một chiếc BMW mà anh ấy mua năm ngoái.
//rʌʃ//
động từ
vội vàng
Don't rush through your homework; take your time.
Đừng vội vàng làm bài tập về nhà; hãy từ từ.
//juːˈkreɪn//
danh từ
Ukraine
Ukraine is known for its beautiful landscapes.
Ukraine nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
//ˈæbsəns//
danh từ
sự vắng mặt
His absence from the meeting was noted.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được ghi nhận.
//ˈnɪərəst//
tính từ
gần nhất
The nearest supermarket is just a five-minute walk.
Siêu thị gần nhất chỉ cách đây năm phút đi bộ.
//ˈklʌstər//
danh từ
nhóm, cụm
There was a cluster of stars in the night sky.
Có một cụm sao trên bầu trời đêm.
//ˈvɛndərz//
danh từ
người bán hàng
The vendors at the market sell fresh produce.
Các người bán hàng ở chợ bán sản phẩm tươi.
//ˈɛmˌpɛɡ//
danh từ
định dạng video
The video was saved in mpeg format.
Video đã được lưu ở định dạng mpeg.
//ˈwɛrˌæz//
liên từ
trong khi
She likes coffee, whereas he prefers tea.
Cô ấy thích cà phê, trong khi anh ấy thích trà.
//ˈjoʊɡə//
danh từ
yoga
Yoga helps improve flexibility and reduce stress.
Yoga giúp cải thiện sự linh hoạt và giảm căng thẳng.
//sɜːrvz//
động từ
phục vụ
The restaurant serves delicious Italian food.
Nhà hàng phục vụ món ăn Ý ngon.
//wʊdz//
danh từ
rừng
They went for a walk in the woods.
Họ đã đi dạo trong rừng.
//sərˈpraɪz//
danh từ
sự bất ngờ
The surprise party was a huge success.
Bữa tiệc bất ngờ đã thành công lớn.
//læmp//
danh từ
đèn
She turned on the lamp to read her book.
Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.
//ˈriːkoʊ//
danh từ
Rico (tên riêng)
Rico is my best friend from college.
Rico là bạn thân nhất của tôi từ đại học.
//ˈpɑːrʃl//
tính từ
một phần
He gave a partial refund for the damaged item.
Anh ấy đã hoàn lại một phần tiền cho món hàng bị hỏng.
//ˈʃɑːpərz//
danh từ
người mua sắm
Shoppers flock to the mall during sales.
Người mua sắm đổ xô đến trung tâm mua sắm trong các đợt giảm giá.
//fɪl//
danh từ
Phil (tên riêng)
Phil is an excellent musician.
Phil là một nhạc sĩ xuất sắc.
//ˈɛvriˌbɑːdi//
đại từ
mọi người
Everybody enjoyed the concert last night.
Mọi người đã thưởng thức buổi hòa nhạc tối qua.
//ˈkʌpəlz//
danh từ
cặp đôi
The park is popular among couples.
Công viên rất phổ biến với các cặp đôi.
//ˈnæʃvɪl//
danh từ
Nashville (thành phố)
Nashville is known as the music capital of the world.
Nashville được biết đến như là thủ đô âm nhạc của thế giới.
//ˈræŋkɪŋ//
danh từ
xếp hạng
The team is currently in first place in the ranking.
Đội hiện đang đứng đầu trong bảng xếp hạng.
//dʒoʊks//
danh từ
truyện cười
He always tells the best jokes at parties.
Anh ấy luôn kể những câu chuyện cười hay nhất tại các bữa tiệc.
//siː ɛs tiː//
danh từ
giờ trung tâm
The meeting is scheduled for 3 PM CST.
Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo giờ trung tâm.
//ˌeɪtʃ tiː tiː ˈpiː//
danh từ
giao thức truyền tải
You need to use http to access the website.
Bạn cần sử dụng http để truy cập vào trang web.
//ˌsiː iː ˈoʊ//
danh từ
giám đốc điều hành
The CEO announced the new company policies.
Giám đốc điều hành đã công bố các chính sách mới của công ty.
//ˈsɪmp.sən//
danh từ
tên riêng
Simpson is a popular cartoon character.
Simpson là một nhân vật hoạt hình nổi tiếng.
//ˈtwiːki//
danh từ
phần mềm wiki
Twiki is used for collaborative work.
Twiki được sử dụng cho công việc hợp tác.
//səˈblaɪm//
tính từ
hùng vĩ
The view from the mountain was sublime.
Cảnh từ trên núi thật hùng vĩ.
//ˈkaʊn.səl.ɪŋ//
danh từ
tư vấn
She is studying counseling at university.
Cô ấy đang học tư vấn tại đại học.
//ˈpæl.ɪs//
danh từ
cung điện
The palace is open to visitors.
Cung điện mở cửa cho du khách.
//əkˈsɛptəbl//
tính từ
chấp nhận được
Your behavior is not acceptable.
Hành vi của bạn là không chấp nhận được.
//ˈsætɪsfaɪd//
tính từ
hài lòng
I am satisfied with my results.
Tôi hài lòng với kết quả của mình.
//ɡlæd//
tính từ
vui mừng
I am glad to see you.
Tôi rất vui khi gặp bạn.
//wɪnz//
động từ
chiến thắng
She wins the game every time.
Cô ấy luôn chiến thắng trong trò chơi.
//ˈmɛʒərmənts//
danh từ
các phép đo
The measurements were taken carefully.
Các phép đo được thực hiện cẩn thận.
//ˈvɛrɪfaɪ//
động từ
xác minh
Please verify your identity.
Vui lòng xác minh danh tính của bạn.
//ɡloʊb//
danh từ
quả địa cầu
The globe shows all the countries.
Quả địa cầu hiển thị tất cả các quốc gia.
//ˈtrʌstɪd//
tính từ
được tin cậy
He is a trusted friend.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
//ˈkɑːpər//
danh từ
đồng (kim loại)
Copper is used in electrical wiring.
Đồng được sử dụng trong dây điện.
//mɪlˈwɔːki//
danh từ
tên riêng
Milwaukee is a city in Wisconsin.
Milwaukee là một thành phố ở Wisconsin.
//ræk//
danh từ
giá đỡ
The rack holds many books.
Giá đỡ chứa nhiều sách.
//ˌmɛdɪˈkeɪʃən//
danh từ
thuốc
He takes medication for his allergies.
Anh ấy uống thuốc cho dị ứng của mình.
//ˈwɛrhaʊs//
danh từ
nhà kho
The warehouse stores many products.
Nhà kho chứa nhiều sản phẩm.
//ˈʃɛr.wɛər//
danh từ
phần mềm chia sẻ
Shareware can be downloaded for free.
Shareware có thể được tải xuống miễn phí.
//iːˈsiː//
danh từ
tên viết tắt
EC stands for European Community.
EC là viết tắt của Cộng đồng Châu Âu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...