| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈkloʊsli//
|
trạng từ |
gần gũi
They work closely together on the project.
Họ làm việc gần gũi với nhau trong dự án.
|
— |
|
//ˌreɪdiˈeɪʃən//
|
danh từ |
bức xạ
Radiation can be harmful in large doses.
Bức xạ có thể gây hại trong liều lượng lớn.
|
— |
|
//ˈdaɪəri//
|
danh từ |
nhật ký
She writes in her diary every night.
Cô ấy viết trong nhật ký mỗi tối.
|
— |
|
//ˈsɪəriəsli//
|
trạng từ |
một cách nghiêm túc
He takes his studies seriously.
Anh ấy học hành một cách nghiêm túc.
|
— |
|
//kɪŋz//
|
danh từ |
các vị vua
The kings of old ruled with power.
Các vị vua xưa đã cai trị với quyền lực.
|
— |
|
//ˈʃuːtɪŋ//
|
danh từ |
bắn súng
The shooting at the range was exciting.
Việc bắn súng tại trường bắn thật thú vị.
|
— |
|
//kɛnt//
|
danh từ |
tỉnh Kent
Kent is known for its beautiful countryside.
Kent nổi tiếng với vùng quê đẹp.
|
— |
|
//ædz//
|
động từ |
thêm vào
He adds sugar to his coffee.
Anh ấy thêm đường vào cà phê.
|
— |
|
//ˌɛnɛsˈdʌbljuː//
|
danh từ |
tiểu bang New South Wales
NSW is a popular tourist destination.
NSW là một điểm đến du lịch phổ biến.
|
— |
|
//flæɡz//
|
danh từ |
các lá cờ
The flags were flying high in the wind.
Các lá cờ bay cao trong gió.
|
— |
|
//ˈpiːsiːˈaɪ//
|
danh từ |
giao thức PCI
PCI compliance is important for security.
Tuân thủ PCI là quan trọng cho an ninh.
|
— |
|
//ˈbeɪkər//
|
danh từ |
thợ làm bánh
The baker makes fresh bread every morning.
Thợ làm bánh làm bánh mì tươi mỗi sáng.
|
— |
|
//lɔːnʧt//
|
động từ |
khởi động
They launched a new product last week.
Họ đã khởi động một sản phẩm mới tuần trước.
|
— |
|
//ˈelswɛər//
|
trạng từ |
nơi khác
You can find the information elsewhere.
Bạn có thể tìm thông tin ở nơi khác.
|
— |
|
//pəˈluːʃən//
|
danh từ |
ô nhiễm
Pollution is a major problem in cities.
Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở các thành phố.
|
— |
|
//kənˈsɜːrvətɪv//
|
tính từ |
bảo thủ
He has conservative views on politics.
Anh ấy có quan điểm bảo thủ về chính trị.
|
— |
|
//ˈɡɛstbʊk//
|
danh từ |
sổ khách
Please sign the guestbook before you leave.
Xin vui lòng ký vào sổ khách trước khi bạn rời đi.
|
— |
|
//ʃɒk//
|
danh từ |
sự sốc
The news came as a shock to everyone.
Tin tức đến như một cú sốc với mọi người.
|
— |
|
//ɪˈfɛktɪvnəs//
|
danh từ |
tính hiệu quả
The effectiveness of the plan was evaluated.
Tính hiệu quả của kế hoạch đã được đánh giá.
|
— |
|
//wɔːlz//
|
danh từ |
các bức tường
The walls of the castle are very thick.
Các bức tường của lâu đài rất dày.
|
— |
|
//əˈbrɔːd//
|
trạng từ |
ở nước ngoài
I want to study abroad next year.
Tôi muốn du học ở nước ngoài năm sau.
|
— |
|
//ˈɛbəni//
|
danh từ |
gỗ mun
The table is made of ebony wood.
Cái bàn được làm từ gỗ mun.
|
— |
|
//taɪ//
|
danh từ |
cà vạt
He wore a blue tie to the meeting.
Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt xanh đến cuộc họp.
|
— |
|
//wɔːrd//
|
danh từ |
khu, phòng
She was in the children's ward.
Cô ấy ở trong khu trẻ em.
|
— |
|
//drɔːn//
|
động từ |
vẽ, kéo
He has drawn a beautiful picture.
Anh ấy đã vẽ một bức tranh đẹp.
|
— |
|
//ˈɑːrθər//
|
danh từ |
tên riêng
Arthur is my best friend.
Arthur là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈiːən//
|
danh từ |
tên riêng
Ian loves to play soccer.
Ian thích chơi bóng đá.
|
— |
|
//ˈvɪzɪtɪd//
|
động từ |
thăm
We visited the museum yesterday.
Chúng tôi đã thăm bảo tàng hôm qua.
|
— |
|
//ruːf//
|
danh từ |
mái nhà
The roof needs to be repaired.
Mái nhà cần được sửa chữa.
|
— |
|
//ˈwɔːkər//
|
danh từ |
người đi bộ
The walker is on the path.
Người đi bộ đang ở trên con đường.
|
— |
|
//ˈdɛmənstreɪt//
|
động từ |
chứng minh
He will demonstrate how to use the software.
Anh ấy sẽ chứng minh cách sử dụng phần mềm.
|
— |
|
//ˈætməsfɪr//
|
danh từ |
không khí
The atmosphere at the party was great.
Không khí tại bữa tiệc rất tuyệt.
|
— |
|
//səˈdʒɛsts//
|
động từ |
gợi ý
She suggests going to the beach.
Cô ấy gợi ý đi đến bãi biển.
|
— |
|
//kɪs//
|
động từ |
hôn
They kiss each other goodbye.
Họ hôn nhau tạm biệt.
|
— |
|
//biːst//
|
danh từ |
quái vật
The beast in the story was scary.
Quái vật trong câu chuyện rất đáng sợ.
|
— |
|
//rɑː//
|
danh từ |
tên riêng
Ra is an Egyptian god.
Ra là một vị thần Ai Cập.
|
— |
|
//ˈɒpəreɪtɪd//
|
động từ |
vận hành
The machine is operated by electricity.
Cỗ máy được vận hành bằng điện.
|
— |
|
//ɪkˈspɛrɪmənt//
|
danh từ |
thí nghiệm
We conducted an experiment in class.
Chúng tôi đã thực hiện một thí nghiệm trong lớp.
|
— |
|
//ˈtɑːrɡɪts//
|
danh từ |
mục tiêu
The targets were set for the project.
Các mục tiêu đã được đặt ra cho dự án.
|
— |
|
//ˌoʊvərˈsiːz//
|
trạng từ |
nước ngoài
She works overseas for a company.
Cô ấy làm việc ở nước ngoài cho một công ty.
|
— |
|
//ˈpɜːrʧəsɪz//
|
danh từ |
mua sắm
Her purchases were all on sale.
Các món mua sắm của cô ấy đều đang giảm giá.
|
— |
|
//dɑːdʒ//
|
động từ |
tránh
He had to dodge the ball.
Anh ấy phải tránh quả bóng.
|
— |
|
//ˈkaʊnsl//
|
danh từ |
cố vấn
She sought counsel for her problems.
Cô ấy đã tìm kiếm sự cố vấn cho những vấn đề của mình.
|
— |
|
//ˌfɛdəˈreɪʃən//
|
danh từ |
liên bang
The federation was formed to unite the states.
Liên bang được thành lập để thống nhất các tiểu bang.
|
— |
|
//ˈpiːtsə//
|
danh từ |
bánh pizza
I ordered a large pizza for dinner.
Tôi đã đặt một chiếc pizza lớn cho bữa tối.
|
— |
|
//ɪnˈvaɪtɪd//
|
động từ |
mời
They invited us to their wedding.
Họ đã mời chúng tôi đến đám cưới của họ.
|
— |
|
//jɑːrdz//
|
danh từ |
mảnh đất
The house has a big yard.
Ngôi nhà có một mảnh đất lớn.
|
— |
|
//əˈsaɪnmənt//
|
danh từ |
nhiệm vụ
I finished my assignment on time.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
|
— |
|
//ˈkɛmɪkəlz//
|
danh từ |
hóa chất
The lab uses many chemicals for experiments.
Phòng thí nghiệm sử dụng nhiều hóa chất cho các thí nghiệm.
|
— |
|
//ˈɡɔrdən//
|
danh từ |
tên riêng
Gordon is a talented musician.
Gordon là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//mɒd//
|
danh từ |
mô-đun, điều chỉnh
He decided to mod his video game for better graphics.
Anh ấy quyết định điều chỉnh trò chơi video của mình để có đồ họa tốt hơn.
|
— |
|
//ˈfɑːrmərz//
|
danh từ |
nông dân
Farmers are essential for producing our food.
Nông dân là rất quan trọng để sản xuất thực phẩm của chúng ta.
|
— |
|
//ɑːr siː//
|
danh từ |
điều khiển từ xa
He enjoys flying his rc plane on weekends.
Anh ấy thích điều khiển máy bay từ xa vào cuối tuần.
|
— |
|
//ˈkwɪəriːz//
|
danh từ |
câu hỏi
She had several queries about the project.
Cô ấy có vài câu hỏi về dự án.
|
— |
|
//biː ɛm ˈdʌbljuː//
|
danh từ |
hãng xe BMW
He drives a BMW that he bought last year.
Anh ấy lái một chiếc BMW mà anh ấy mua năm ngoái.
|
— |
|
//rʌʃ//
|
động từ |
vội vàng
Don't rush through your homework; take your time.
Đừng vội vàng làm bài tập về nhà; hãy từ từ.
|
— |
|
//juːˈkreɪn//
|
danh từ |
Ukraine
Ukraine is known for its beautiful landscapes.
Ukraine nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
|
— |
|
//ˈæbsəns//
|
danh từ |
sự vắng mặt
His absence from the meeting was noted.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được ghi nhận.
|
— |
|
//ˈnɪərəst//
|
tính từ |
gần nhất
The nearest supermarket is just a five-minute walk.
Siêu thị gần nhất chỉ cách đây năm phút đi bộ.
|
— |
|
//ˈklʌstər//
|
danh từ |
nhóm, cụm
There was a cluster of stars in the night sky.
Có một cụm sao trên bầu trời đêm.
|
— |
|
//ˈvɛndərz//
|
danh từ |
người bán hàng
The vendors at the market sell fresh produce.
Các người bán hàng ở chợ bán sản phẩm tươi.
|
— |
|
//ˈɛmˌpɛɡ//
|
danh từ |
định dạng video
The video was saved in mpeg format.
Video đã được lưu ở định dạng mpeg.
|
— |
|
//ˈwɛrˌæz//
|
liên từ |
trong khi
She likes coffee, whereas he prefers tea.
Cô ấy thích cà phê, trong khi anh ấy thích trà.
|
— |
|
//ˈjoʊɡə//
|
danh từ |
yoga
Yoga helps improve flexibility and reduce stress.
Yoga giúp cải thiện sự linh hoạt và giảm căng thẳng.
|
— |
|
//sɜːrvz//
|
động từ |
phục vụ
The restaurant serves delicious Italian food.
Nhà hàng phục vụ món ăn Ý ngon.
|
— |
|
//wʊdz//
|
danh từ |
rừng
They went for a walk in the woods.
Họ đã đi dạo trong rừng.
|
— |
|
//sərˈpraɪz//
|
danh từ |
sự bất ngờ
The surprise party was a huge success.
Bữa tiệc bất ngờ đã thành công lớn.
|
— |
|
//læmp//
|
danh từ |
đèn
She turned on the lamp to read her book.
Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.
|
— |
|
//ˈriːkoʊ//
|
danh từ |
Rico (tên riêng)
Rico is my best friend from college.
Rico là bạn thân nhất của tôi từ đại học.
|
— |
|
//ˈpɑːrʃl//
|
tính từ |
một phần
He gave a partial refund for the damaged item.
Anh ấy đã hoàn lại một phần tiền cho món hàng bị hỏng.
|
— |
|
//ˈʃɑːpərz//
|
danh từ |
người mua sắm
Shoppers flock to the mall during sales.
Người mua sắm đổ xô đến trung tâm mua sắm trong các đợt giảm giá.
|
— |
|
//fɪl//
|
danh từ |
Phil (tên riêng)
Phil is an excellent musician.
Phil là một nhạc sĩ xuất sắc.
|
— |
|
//ˈɛvriˌbɑːdi//
|
đại từ |
mọi người
Everybody enjoyed the concert last night.
Mọi người đã thưởng thức buổi hòa nhạc tối qua.
|
— |
|
//ˈkʌpəlz//
|
danh từ |
cặp đôi
The park is popular among couples.
Công viên rất phổ biến với các cặp đôi.
|
— |
|
//ˈnæʃvɪl//
|
danh từ |
Nashville (thành phố)
Nashville is known as the music capital of the world.
Nashville được biết đến như là thủ đô âm nhạc của thế giới.
|
— |
|
//ˈræŋkɪŋ//
|
danh từ |
xếp hạng
The team is currently in first place in the ranking.
Đội hiện đang đứng đầu trong bảng xếp hạng.
|
— |
|
//dʒoʊks//
|
danh từ |
truyện cười
He always tells the best jokes at parties.
Anh ấy luôn kể những câu chuyện cười hay nhất tại các bữa tiệc.
|
— |
|
//siː ɛs tiː//
|
danh từ |
giờ trung tâm
The meeting is scheduled for 3 PM CST.
Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo giờ trung tâm.
|
— |
|
//ˌeɪtʃ tiː tiː ˈpiː//
|
danh từ |
giao thức truyền tải
You need to use http to access the website.
Bạn cần sử dụng http để truy cập vào trang web.
|
— |
|
//ˌsiː iː ˈoʊ//
|
danh từ |
giám đốc điều hành
The CEO announced the new company policies.
Giám đốc điều hành đã công bố các chính sách mới của công ty.
|
— |
|
//ˈsɪmp.sən//
|
danh từ |
tên riêng
Simpson is a popular cartoon character.
Simpson là một nhân vật hoạt hình nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈtwiːki//
|
danh từ |
phần mềm wiki
Twiki is used for collaborative work.
Twiki được sử dụng cho công việc hợp tác.
|
— |
|
//səˈblaɪm//
|
tính từ |
hùng vĩ
The view from the mountain was sublime.
Cảnh từ trên núi thật hùng vĩ.
|
— |
|
//ˈkaʊn.səl.ɪŋ//
|
danh từ |
tư vấn
She is studying counseling at university.
Cô ấy đang học tư vấn tại đại học.
|
— |
|
//ˈpæl.ɪs//
|
danh từ |
cung điện
The palace is open to visitors.
Cung điện mở cửa cho du khách.
|
— |
|
//əkˈsɛptəbl//
|
tính từ |
chấp nhận được
Your behavior is not acceptable.
Hành vi của bạn là không chấp nhận được.
|
— |
|
//ˈsætɪsfaɪd//
|
tính từ |
hài lòng
I am satisfied with my results.
Tôi hài lòng với kết quả của mình.
|
— |
|
//ɡlæd//
|
tính từ |
vui mừng
I am glad to see you.
Tôi rất vui khi gặp bạn.
|
— |
|
//wɪnz//
|
động từ |
chiến thắng
She wins the game every time.
Cô ấy luôn chiến thắng trong trò chơi.
|
— |
|
//ˈmɛʒərmənts//
|
danh từ |
các phép đo
The measurements were taken carefully.
Các phép đo được thực hiện cẩn thận.
|
— |
|
//ˈvɛrɪfaɪ//
|
động từ |
xác minh
Please verify your identity.
Vui lòng xác minh danh tính của bạn.
|
— |
|
//ɡloʊb//
|
danh từ |
quả địa cầu
The globe shows all the countries.
Quả địa cầu hiển thị tất cả các quốc gia.
|
— |
|
//ˈtrʌstɪd//
|
tính từ |
được tin cậy
He is a trusted friend.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
|
— |
|
//ˈkɑːpər//
|
danh từ |
đồng (kim loại)
Copper is used in electrical wiring.
Đồng được sử dụng trong dây điện.
|
— |
|
//mɪlˈwɔːki//
|
danh từ |
tên riêng
Milwaukee is a city in Wisconsin.
Milwaukee là một thành phố ở Wisconsin.
|
— |
|
//ræk//
|
danh từ |
giá đỡ
The rack holds many books.
Giá đỡ chứa nhiều sách.
|
— |
|
//ˌmɛdɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
thuốc
He takes medication for his allergies.
Anh ấy uống thuốc cho dị ứng của mình.
|
— |
|
//ˈwɛrhaʊs//
|
danh từ |
nhà kho
The warehouse stores many products.
Nhà kho chứa nhiều sản phẩm.
|
— |
|
//ˈʃɛr.wɛər//
|
danh từ |
phần mềm chia sẻ
Shareware can be downloaded for free.
Shareware có thể được tải xuống miễn phí.
|
— |
|
//iːˈsiː//
|
danh từ |
tên viết tắt
EC stands for European Community.
EC là viết tắt của Cộng đồng Châu Âu.
|
— |
Đang tải...