Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage cultural literacy

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈkʌltʃərəl ˈlɪtərəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau và các giá trị của chúng phr.

Định nghĩa · to promote understanding of different cultures and their values

“Schools should encourage cultural literacy in their curriculum.”Các trường học nên khuyến khích sự hiểu biết văn hóa trong chương trình giảng dạy của họ.

“Encouraging cultural literacy helps foster empathy.”Khuyến khích sự hiểu biết văn hóa giúp phát triển lòng đồng cảm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về giáo dục và xã hội.

Ghi chú · Sự hiểu biết văn hóa giúp giảm thiểu định kiến và mâu thuẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...