Kho từ › adds

adds

B1 động từ
thêm vào
UK /ædz/ · US /ædz/
To add something to increase or enhance.
He adds sugar to his coffee.
→ Anh ấy thêm đường vào cà phê.
She adds sugar to her tea for sweetness.→ Cô ấy thêm đường vào trà để tăng độ ngọt.
Đồng nghĩa
includeinsert
Collocations
adds valueadds up
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động thêm vào.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...