Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flags

/flæɡz/ B1

Nghĩa

các lá cờ danh từ

Định nghĩa · Pieces of cloth or material that represent countries or organizations.

“The flags were flying high in the wind.”Các lá cờ bay cao trong gió.

“The flags were waving in the wind.”Các lá cờ đang bay trong gió.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...