flags
/flæɡz/ B1
Nghĩa
các lá cờ
danh từ
Định nghĩa · Pieces of cloth or material that represent countries or organizations.
“The flags were flying high in the wind.”Các lá cờ bay cao trong gió.
“The flags were waving in the wind.”Các lá cờ đang bay trong gió.
Cụm hay dùng
national flagsflag raisingflag display
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện thể thao.