Kho từ › Collocations · culture › maintain cultural traditions

maintain cultural traditions

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
giữ gìn và thực hành các phong tục và niềm tin truyền thống
UK /meɪnˈteɪn ˈkʌltʃərəl trəˈdɪʃənz/ · US /meɪnˈteɪn ˈkʌltʃərəl trəˈdɪʃənz/
keep and practice traditional customs and beliefs
Families should maintain cultural traditions to pass on their heritage.
→ Các gia đình nên giữ gìn các truyền thống văn hóa để truyền lại di sản của mình.
Maintaining cultural traditions enriches community life.→ Giữ gìn các truyền thống văn hóa làm phong phú thêm đời sống cộng đồng.
Đồng nghĩa
preserve cultural customsuphold cultural practices
Collocations
celebrate cultural traditionshonor cultural traditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của truyền thống trong xã hội.
Rất quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...