Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain cultural traditions

/meɪnˈteɪn ˈkʌltʃərəl trəˈdɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ gìn và thực hành các phong tục và niềm tin truyền thống phr.

Định nghĩa · keep and practice traditional customs and beliefs

“Families should maintain cultural traditions to pass on their heritage.”Các gia đình nên giữ gìn các truyền thống văn hóa để truyền lại di sản của mình.

“Maintaining cultural traditions enriches community life.”Giữ gìn các truyền thống văn hóa làm phong phú thêm đời sống cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của truyền thống trong xã hội.

Ghi chú · Rất quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...