Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster cultural engagement

/ˈfɔstər ˈkʌltʃərəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự tham gia tích cực vào các hoạt động văn hóa phr.

Định nghĩa · encourage active participation in cultural activities

“Organizations work to foster cultural engagement in communities.”Các tổ chức làm việc để khuyến khích sự tham gia văn hóa trong cộng đồng.

“Fostering cultural engagement can enhance social cohesion.”Khuyến khích sự tham gia văn hóa có thể nâng cao sự gắn kết xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của sự tham gia trong bài viết.

Ghi chú · Liên quan đến sự tham gia và cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...