Kho từ › Collocations · culture › advance cultural knowledge

advance cultural knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
thúc đẩy sự hiểu biết và học hỏi về các nền văn hóa
UK /ədˈvæns ˈkʌltʃərəl ˈnɑlɪdʒ/ · US /ədˈvæns ˈkʌltʃərəl ˈnɑlɪdʒ/
promote understanding and learning about cultures
Educational programs aim to advance cultural knowledge among students.
→ Các chương trình giáo dục nhằm mục đích thúc đẩy kiến thức văn hóa trong học sinh.
Advancing cultural knowledge is essential for global citizenship.→ Thúc đẩy kiến thức văn hóa là rất quan trọng cho công dân toàn cầu.
Đồng nghĩa
enhance cultural understandingbroaden cultural knowledge
Collocations
foster cultural knowledgeexpand cultural knowledge
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh vai trò của kiến thức văn hóa trong bài viết.
Rất quan trọng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...