Kho từ › launched

launched

B1 động từ
khởi động
UK /lɔːnʧt/ · US /lɔːnʧt/
to start or introduce something new.
They launched a new product last week.
→ Họ đã khởi động một sản phẩm mới tuần trước.
The company launched a new product last week.→ Công ty đã khởi động một sản phẩm mới tuần trước.
Đồng nghĩa
introducedstarted
Collocations
launch a campaignlaunch a product
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự ra mắt trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...