EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› launched
launched
B1
động từ
khởi động
UK /lɔːnʧt/
·
US /lɔːnʧt/
to start or introduce something new.
They launched a new product last week.
→ Họ đã khởi động một sản phẩm mới tuần trước.
The company launched a new product last week.
→ Công ty đã khởi động một sản phẩm mới tuần trước.
Đồng nghĩa
introduced
started
Collocations
launch a campaign
launch a product
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sự ra mắt trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 11
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...