Kho từ › conservative

conservative

B1 tính từ
bảo thủ
UK /kənˈsɜːrvətɪv/ · US /kənˈsɜːrvətɪv/
Holding traditional values and resisting change.
He has conservative views on politics.
→ Anh ấy có quan điểm bảo thủ về chính trị.
He has a conservative view on social issues.→ Anh ấy có quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'conserve' với hậu tố '-ative'.
Đồng nghĩa
traditionalcautious
Trái nghĩa
liberalprogressive
Collocations
conservative partyconservative values
Họ từ
conserve (v)conservatism (n)
🎯 IELTS: Thảo luận về quan điểm bảo thủ trong IELTS Speaking để thể hiện sự hiểu biết.
Người bảo thủ thường không thích thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...