Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conservative

/kənˈsɜːrvətɪv/ B1

Nghĩa

bảo thủ tính từ

Định nghĩa · Holding traditional values and resisting change.

“He has conservative views on politics.”Anh ấy có quan điểm bảo thủ về chính trị.

“He has a conservative view on social issues.”Anh ấy có quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội.

Đồng nghĩa traditionalcautious
Trái nghĩa liberalprogressive
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'conserve' với hậu tố '-ative'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về quan điểm bảo thủ trong IELTS Speaking để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Người bảo thủ thường không thích thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...