conservative
Nghĩa
Định nghĩa · Holding traditional values and resisting change.
“He has conservative views on politics.”Anh ấy có quan điểm bảo thủ về chính trị.
“He has a conservative view on social issues.”Anh ấy có quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội.
Mẹo IELTS · Thảo luận về quan điểm bảo thủ trong IELTS Speaking để thể hiện sự hiểu biết.
Ghi chú · Người bảo thủ thường không thích thay đổi.