Kho từ › effectiveness

effectiveness

B1 danh từ
tính hiệu quả
UK /ɪˈfɛktɪvnəs/ · US /ɪˈfɛktɪvnəs/
The degree to which something is successful or effective.
The effectiveness of the plan was evaluated.
→ Tính hiệu quả của kế hoạch đã được đánh giá.
The effectiveness of the plan was evaluated.→ Tính hiệu quả của kế hoạch đã được đánh giá.
Đồng nghĩa
efficacysuccess
Trái nghĩa
ineffectivenessfailure
Collocations
effectiveness of policiesmeasure effectiveness
🎯 IELTS: Nêu rõ tính hiệu quả trong các giải pháp đề xuất.
Tính hiệu quả là yếu tố quan trọng trong quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...