Kho từ › Collocations · mental health › develop emotional resilience

develop emotional resilience

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
phát triển khả năng phục hồi sau khó khăn
UK /dɪˈvɛl.əp ɪˈmoʊ.ʃən.əl rɪˈzɪl.jəns/ · US /dɪˈvɛl.əp ɪˈmoʊ.ʃən.əl rɪˈzɪl.jəns/
to build the ability to recover from difficulties
Children should learn to develop emotional resilience.
→ Trẻ em cần học cách phát triển khả năng phục hồi cảm xúc.
Adults can also develop emotional resilience through therapy.→ Người lớn cũng có thể phát triển khả năng phục hồi cảm xúc thông qua liệu pháp.
Đồng nghĩa
build resilienceenhance coping
Collocations
develop strengthbuild resilience
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phục hồi trong bài viết.
Sử dụng để nói về sức mạnh tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...