EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › engage in mindfulness practices
engage in mindfulness practices
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈmaɪnd.fəl.nəs ˈpræk.tɪsɪz/
·
US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈmaɪnd.fəl.nəs ˈpræk.tɪsɪz/
to participate in activities that promote awareness
Many people engage in mindfulness practices to reduce stress.
→ Nhiều người tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức để giảm căng thẳng.
Engaging in mindfulness practices can enhance emotional well-being.
→ Tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức có thể cải thiện sức khỏe cảm xúc.
Đồng nghĩa
practice mindfulness
participate in awareness
Collocations
engage in activities
practice mindfulness
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý trong cuộc sống.
Thích hợp khi nói về các hoạt động nâng cao nhận thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...