Kho từ › Collocations · mental health › engage in mindfulness practices

engage in mindfulness practices

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈmaɪnd.fəl.nəs ˈpræk.tɪsɪz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈmaɪnd.fəl.nəs ˈpræk.tɪsɪz/
to participate in activities that promote awareness
Many people engage in mindfulness practices to reduce stress.
→ Nhiều người tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức để giảm căng thẳng.
Engaging in mindfulness practices can enhance emotional well-being.→ Tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức có thể cải thiện sức khỏe cảm xúc.
Đồng nghĩa
practice mindfulnessparticipate in awareness
Collocations
engage in activitiespractice mindfulness
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý trong cuộc sống.
Thích hợp khi nói về các hoạt động nâng cao nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...