EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ebony
ebony
B1
danh từ
gỗ mun
UK /ˈɛbəni/
·
US /ˈɛbəni/
A type of dark, hard wood from certain trees.
The table is made of ebony wood.
→ Cái bàn được làm từ gỗ mun.
The sculpture was made from beautiful ebony wood.
→ Bức điêu khắc được làm từ gỗ mun đẹp.
Đồng nghĩa
dark wood
hardwood
Collocations
ebony furniture
ebony wood
ebony color
🎯
IELTS:
Nói về vật liệu trong IELTS Writing để tăng tính phong phú.
Gỗ mun thường được dùng trong đồ nội thất cao cấp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 11
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...