Kho từ
› Collocations · mental health › face mental health challenges
face mental health challenges
B2phr.📁 Collocations · mental healthIELTS
đối mặt với những khó khăn liên quan đến sức khỏe tâm thần
UK /feɪs ˈmɛn(t)l hɛlθ ˈtʃælɪndʒɪz/ ·
US /feɪs ˈmɛn(t)l hɛlθ ˈtʃælɪndʒɪz/
to confront difficulties related to mental health
Many people face mental health challenges at some point in their lives.
→ Nhiều người phải đối mặt với những thách thức về sức khỏe tâm thần vào một thời điểm nào đó trong đời.
It's important to seek help when you face mental health challenges.→ Việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi bạn đối mặt với những thách thức về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
confront mental health issuesdeal with mental health problems
Collocations
face emotional challengesface psychological issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự can đảm trong việc đối mặt với khó khăn.
Cụm từ này khuyến khích sự chấp nhận và đối diện với vấn đề sức khỏe tâm thần.