Kho từ › Collocations · mental health › navigate emotional challenges

navigate emotional challenges

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
đối phó với những khó khăn liên quan đến cảm xúc
UK /ˈnævɪɡeɪt ɪˈmoʊʃənl ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /ˈnævɪɡeɪt ɪˈmoʊʃənl ˈtʃælɪndʒɪz/
to deal with difficulties related to emotions
Learning to navigate emotional challenges is essential for personal growth.
→ Học cách đối phó với những thách thức cảm xúc là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
He found support groups helpful in navigating emotional challenges.→ Anh ấy thấy các nhóm hỗ trợ hữu ích trong việc đối phó với những thách thức cảm xúc.
Đồng nghĩa
handle emotional issuesmanage emotional difficulties
Collocations
navigate mental health issuesnavigate stressors
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng đối phó trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong việc phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...