Kho từ › walker

walker

B1 danh từ
người đi bộ
UK /ˈwɔːkər/ · US /ˈwɔːkər/
A person who travels on foot.
The walker is on the path.
→ Người đi bộ đang ở trên con đường.
The walker enjoyed the beautiful scenery.→ Người đi bộ đã thưởng thức phong cảnh đẹp.
Đồng nghĩa
pedestrianhiker
Collocations
casual walkerdaily walkerlong-distance walker
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về lối sống lành mạnh trong IELTS.
Thường dùng để chỉ người đi bộ hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...