Kho từ › Collocations · marketing & advertising › refine brand image

refine brand image

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
tinh chỉnh hình ảnh thương hiệu
UK /rɪˈfaɪn brænd ˈɪmɪdʒ/ · US /rɪˈfaɪn brænd ˈɪmɪdʒ/
to improve how a brand is perceived by the public
They aim to refine brand image through innovative marketing.
→ Họ nhằm mục đích tinh chỉnh hình ảnh thương hiệu thông qua tiếp thị sáng tạo.
Refining brand image can attract new customers.→ Tinh chỉnh hình ảnh thương hiệu có thể thu hút khách hàng mới.
Đồng nghĩa
enhance brand perceptionimprove brand reputation
Collocations
refine corporate imagerefine public image
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức tinh chỉnh hình ảnh trong bài viết.
Hình ảnh thương hiệu cần được duy trì và cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...