Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost customer satisfaction

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự hài lòng của khách hàng. phr.

Định nghĩa · increase how happy customers are with a product or service.

“Companies aim to boost customer satisfaction through quality service.”Các công ty nhắm đến việc tăng cường sự hài lòng của khách hàng thông qua dịch vụ chất lượng.

“Surveys can help boost customer satisfaction levels.”Khảo sát có thể giúp tăng cường mức độ hài lòng của khách hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để chứng minh sự hài lòng.

Ghi chú · Sự hài lòng của khách hàng là chìa khóa cho thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...