beast
/biːst/ B1
Nghĩa
quái vật
danh từ
Định nghĩa · A large, dangerous animal or creature.
“The beast in the story was scary.”Quái vật trong câu chuyện rất đáng sợ.
“The beast roamed the forest at night.”Quái vật lang thang trong rừng vào ban đêm.
Cụm hay dùng
wild beastbeast of burdenbeastly behavior
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả động vật trong IELTS.
Ghi chú · Quái vật thường xuất hiện trong truyền thuyết.