Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beast

/biːst/ B1

Nghĩa

quái vật danh từ

Định nghĩa · A large, dangerous animal or creature.

“The beast in the story was scary.”Quái vật trong câu chuyện rất đáng sợ.

“The beast roamed the forest at night.”Quái vật lang thang trong rừng vào ban đêm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả động vật trong IELTS.

Ghi chú · Quái vật thường xuất hiện trong truyền thuyết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...