Kho từ › beast

beast

B1 danh từ
quái vật
UK /biːst/ · US /biːst/
A large, dangerous animal or creature.
The beast in the story was scary.
→ Quái vật trong câu chuyện rất đáng sợ.
The beast roamed the forest at night.→ Quái vật lang thang trong rừng vào ban đêm.
Đồng nghĩa
monstercreature
Collocations
wild beastbeast of burdenbeastly behavior
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả động vật trong IELTS.
Quái vật thường xuất hiện trong truyền thuyết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...