Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dodge

/dɑːdʒ/ B1

Nghĩa

tránh động từ

Định nghĩa · To avoid something by moving quickly.

“He had to dodge the ball.”Anh ấy phải tránh quả bóng.

“He managed to dodge the ball during the game.”Anh ấy đã tránh được quả bóng trong trận đấu.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự khéo léo trong IELTS Writing.

Ghi chú · Dodge thường dùng khi nói về hành động nhanh chóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...