dodge
/dɑːdʒ/ B1
Nghĩa
tránh
động từ
Định nghĩa · To avoid something by moving quickly.
“He had to dodge the ball.”Anh ấy phải tránh quả bóng.
“He managed to dodge the ball during the game.”Anh ấy đã tránh được quả bóng trong trận đấu.
Cụm hay dùng
dodge a questiondodge responsibilitydodge traffic
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự khéo léo trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dodge thường dùng khi nói về hành động nhanh chóng.