EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dodge
dodge
B1
động từ
tránh
UK /dɑːdʒ/
·
US /dɑːdʒ/
To avoid something by moving quickly.
He had to dodge the ball.
→ Anh ấy phải tránh quả bóng.
He managed to dodge the ball during the game.
→ Anh ấy đã tránh được quả bóng trong trận đấu.
Đồng nghĩa
evade
avoid
Collocations
dodge a question
dodge responsibility
dodge traffic
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự khéo léo trong IELTS Writing.
Dodge thường dùng khi nói về hành động nhanh chóng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 11
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...