Kho từ › dodge

dodge

B1 động từ
tránh
UK /dɑːdʒ/ · US /dɑːdʒ/
To avoid something by moving quickly.
He had to dodge the ball.
→ Anh ấy phải tránh quả bóng.
He managed to dodge the ball during the game.→ Anh ấy đã tránh được quả bóng trong trận đấu.
Đồng nghĩa
evadeavoid
Collocations
dodge a questiondodge responsibilitydodge traffic
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự khéo léo trong IELTS Writing.
Dodge thường dùng khi nói về hành động nhanh chóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...