Kho từ › Collocations · culture › engage with cultural narratives

engage with cultural narratives

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
kết nối với những câu chuyện và lịch sử của các nền văn hóa
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkʌltʃərəl ˈnærətɪvz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkʌltʃərəl ˈnærətɪvz/
to connect with stories and histories of cultures
We can engage with cultural narratives through literature.
→ Chúng ta có thể kết nối với những câu chuyện văn hóa qua văn học.
Engaging with cultural narratives enriches our perspectives.→ Kết nối với những câu chuyện văn hóa làm phong phú thêm quan điểm của chúng ta.
Đồng nghĩa
connect with cultural storiesinteract with cultural histories
Collocations
engage with traditionsengage with communities
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến văn hóa.
Những câu chuyện văn hóa thường chứa đựng nhiều bài học quý giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...