Kho từ › Collocations · culture › challenge cultural norms

challenge cultural norms

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
đặt ra câu hỏi và thử thách các tiêu chuẩn văn hóa đã được chấp nhận
UK /ˈtʃælɪndʒ ˈkʌltʃərəl nɔːrmz/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˈkʌltʃərəl nɔːrmz/
to question and test accepted cultural standards
Artists often challenge cultural norms through their work.
→ Các nghệ sĩ thường đặt ra câu hỏi về các tiêu chuẩn văn hóa qua tác phẩm của họ.
Challenging cultural norms can lead to social change.→ Thách thức các tiêu chuẩn văn hóa có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
question cultural standardstest cultural beliefs
Collocations
challenge assumptionsquestion norms
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho việc thách thức chuẩn mực văn hóa.
Giúp thúc đẩy sự phát triển và thay đổi trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...