Kho từ › pizza

pizza

B1 danh từ
bánh pizza
UK /ˈpiːtsə/ · US /ˈpiːtsə/
A popular Italian dish made with dough, cheese, and toppings.
I ordered a large pizza for dinner.
→ Tôi đã đặt một chiếc pizza lớn cho bữa tối.
I love to eat pizza on weekends.→ Tôi thích ăn bánh pizza vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
pieflatbread
Collocations
pizza toppingspizza deliverypizza place
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Pizza có nhiều loại và hương vị khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...