Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pizza

/ˈpiːtsə/ B1

Nghĩa

bánh pizza danh từ

Định nghĩa · A popular Italian dish made with dough, cheese, and toppings.

“I ordered a large pizza for dinner.”Tôi đã đặt một chiếc pizza lớn cho bữa tối.

“I love to eat pizza on weekends.”Tôi thích ăn bánh pizza vào cuối tuần.

Đồng nghĩa pieflatbread

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.

Ghi chú · Pizza có nhiều loại và hương vị khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...