Kho từ › yards

yards

B1 danh từ
mảnh đất
UK /jɑːrdz/ · US /jɑːrdz/
A piece of land, often used for building.
The house has a big yard.
→ Ngôi nhà có một mảnh đất lớn.
They bought several yards to build their house.→ Họ đã mua vài mảnh đất để xây nhà.
Đồng nghĩa
plotsparcels
Collocations
yard salebackyard
🎯 IELTS: Mô tả đất đai trong bài viết sẽ làm nổi bật ý tưởng.
Có thể dùng để chỉ đất ở hoặc đất nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...