yards
/jɑːrdz/ B1
Nghĩa
mảnh đất
danh từ
Định nghĩa · A piece of land, often used for building.
“The house has a big yard.”Ngôi nhà có một mảnh đất lớn.
“They bought several yards to build their house.”Họ đã mua vài mảnh đất để xây nhà.
Mẹo IELTS · Mô tả đất đai trong bài viết sẽ làm nổi bật ý tưởng.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ đất ở hoặc đất nông nghiệp.