Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote self-awareness

/prəˈmoʊt ˈsɛlf əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự tự nhận thức phr.

Định nghĩa · to encourage understanding of oneself

“Therapists often promote self-awareness in their clients.”Các nhà trị liệu thường thúc đẩy sự tự nhận thức ở khách hàng của họ.

“Books can promote self-awareness and personal growth.”Sách có thể thúc đẩy sự tự nhận thức và phát triển cá nhân.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng.

Ghi chú · Sự tự nhận thức rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...