Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › gradually reduce

gradually reduce

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
giảm dần theo thời gian
UK /ˈɡrædʒuəli rɪˈdjuːs/ · US /ˈɡrædʒuəli rɪˈdjuːs/
to decrease something slowly over time
The company plans to gradually reduce its carbon emissions.
→ Công ty dự định giảm dần khí thải carbon của mình.
You should gradually reduce your sugar intake for better health.→ Bạn nên giảm dần lượng đường tiêu thụ để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
slowly diminishincrementally lessen
Collocations
gradually reduce costsgradually reduce risks
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tiến triển trong bài luận.
Thường dùng trong các kế hoạch dài hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...