rush
/rʌʃ/ B1
Nghĩa
vội vàng
động từ
Định nghĩa · To move quickly or hurry.
“Don't rush through your homework; take your time.”Đừng vội vàng làm bài tập về nhà; hãy từ từ.
“Don't rush; we have plenty of time.”Đừng vội, chúng ta có nhiều thời gian.
Cụm hay dùng
rush hourrush to do something
Họ từ
rushed (adj)rushing (n)
Mẹo IELTS · Tránh vội vàng khi trả lời trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Vội vàng, thường mang tính gấp gáp.