Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rush

/rʌʃ/ B1

Nghĩa

vội vàng động từ

Định nghĩa · To move quickly or hurry.

“Don't rush through your homework; take your time.”Đừng vội vàng làm bài tập về nhà; hãy từ từ.

“Don't rush; we have plenty of time.”Đừng vội, chúng ta có nhiều thời gian.

Đồng nghĩa hurrydash
Trái nghĩa slowdelay

Mẹo IELTS · Tránh vội vàng khi trả lời trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Vội vàng, thường mang tính gấp gáp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...