Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect the environment

B1

Nghĩa

bảo vệ môi trường cụm từ

Định nghĩa · To take actions to safeguard nature.

“To protect the environment, we should save energy, reduce pollution, and preserve our natural resources.”Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên tiết kiệm năng lượng, giảm ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...