Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

50. Environment Problems

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phrase
tài nguyên thiên nhiên
—
/weɪst ˈmænɪdʒmənt/
phr
quản lý chất thải
Good waste management is important for the environment.
Quản lý chất thải tốt là quan trọng cho môi trường.
—
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl əˈwɛrnəs/
phr
nhận thức về môi trường
Environmental awareness is important for everyone.
Nhận thức về môi trường là quan trọng cho mọi người.
—
/ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃən/
phr
phá hủy môi trường sống
Habitat destruction threatens many animals.
Phá hủy môi trường sống đe dọa nhiều loài động vật.
—
/ˈhʌrɪkən/
n.
bão lớn, bão cuồng phong
A hurricane hit the coast and destroyed many houses.
Một cơn bão lớn đổ bộ vào bờ biển và phá huỷ nhiều ngôi nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùnga strong hurricanea hurricane hits
Là một cơn gió rất mạnh, thường kèm mưa to trên biển.
—
/ˈsnəʊstɔːm/
n.
bão tuyết
The snowstorm closed all the roads to the town.
Bão tuyết khiến mọi con đường vào thị trấn bị đóng.
Chi tiết
Nhiều tuyết và gió cùng lúc; ghép từ "snow" + "storm".
—
/ˈfɒrɪst ˌfaɪə/
n.
cháy rừng
Hot, dry weather can start a forest fire.
Thời tiết nóng và khô có thể gây ra cháy rừng.
Chi tiết
Xảy ra khi trời rất khô và cây cối bắt lửa.
—
/ˈɜːθkweɪk/
n.
động đất
The earthquake was so strong that the walls shook.
Trận động đất mạnh đến mức các bức tường rung lên.
Chi tiết
Cụm hay dùnga big earthquakean earthquake hits
Là khi mặt đất rung chuyển; ghép "earth" (đất) + "quake" (rung).
—
/ˈfæmɪn/
n.
nạn đói
When the harvest fails, famine can follow.
Khi mùa màng thất bát, nạn đói có thể xảy ra.
Chi tiết
Tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng ở một vùng.
—
/pəˈluːtɪd/
adj.
bị ô nhiễm
The lake is badly polluted with plastic.
Cái hồ bị ô nhiễm nặng vì rác nhựa.
Chi tiết
Tính từ của "pollution"; động từ là "to pollute" (làm ô nhiễm).
—
/ˈeə pəˌluːʃn/
n.
ô nhiễm không khí
Air pollution in big cities can harm our lungs.
Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn có thể hại phổi chúng ta.
Chi tiết
Một dạng của "pollution"; còn có "water pollution", "noise pollution".
—
/ˈen.ər.dʒi/
danh từ
năng lượng
I have a lot of energy.
Tôi có nhiều năng lượng.
Chi tiết
Renewable energy is important for the planet.Năng lượng tái tạo rất quan trọng cho hành tinh.
Đồng nghĩapowerforce
Cụm hay dùngrenewable energyenergy consumptionenergy source
Họ từenergize (v)
Liên quan đến sức mạnh và hoạt động.
—
/ˈplæstɪk bæg/
n
túi nhựa
Plastic bags are bad for the environment.
Túi nhựa có hại cho môi trường.
—
/kʌt daʊn triːz/
phr
chặt phá cây
People cut down trees to build houses.
Người ta chặt phá cây để xây nhà.
—
/seɪv ˈwɔːtə/
phr
tiết kiệm nước
We must save water every day.
Chúng ta phải tiết kiệm nước mỗi ngày.
—
cụm từ
bảo vệ môi trường
To protect the environment, we should save energy, reduce pollution, and preserve our natural resources.
Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên tiết kiệm năng lượng, giảm ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
—
/ɪnˈdeɪndʒəd ˈænɪml/
n
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Tigers are endangered animals now.
Hổ hiện nay là động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
—
/ˈlɪtə(r)/
n
rác vương vãi
Please don’t drop litter during the school picnic.
Vui lòng không vứt rác trong buổi dã ngoại của trường.
Chi tiết
litter (n) – litter (v)
—
n
ô nhiễm tiếng ồn
—
/ɔɪl spɪl/
n
tràn dầu
The oil spill killed many fish.
Vụ tràn dầu đã làm chết nhiều cá.
—
/ˈæsɪd reɪn/
n
mưa axit
Acid rain can damage trees and buildings.
Mưa axit có thể làm hại cây cối và các công trình.
—
phrase
khí thải xe
—
/ˈspiːʃiːz ɪkˈstɪŋkʃn/
n
sự tuyệt chủng của các loài
Species extinction is happening faster than before.
Sự tuyệt chủng của các loài đang xảy ra nhanh hơn trước.
—
/sɔɪl ɪˈrəʊʒn/
n
xói mòn đất
Soil erosion makes it hard for farmers to grow crops.
Xói mòn đất khiến nông dân khó trồng trọt.
—
/træʃ/
n
rác thải
There is a lot of trash on the beach.
Có rất nhiều rác thải trên bãi biển.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...