Kho từ › everybody

everybody

A2 đại từ
mọi người
UK /ˈɛvriˌbɑːdi/ · US /ˈɛvriˌbɑːdi/
a word that refers to all people.
Everybody enjoyed the concert last night.
→ Mọi người đã thưởng thức buổi hòa nhạc tối qua.
Everybody loves a good story.→ Mọi người đều thích một câu chuyện hay.
Đồng nghĩa
everyoneall
Collocations
everybody knowseverybody agrees
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện ý kiến chung trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...