Kho từ › ranking

ranking

B1 danh từ
xếp hạng
UK /ˈræŋkɪŋ/ · US /ˈræŋkɪŋ/
A position in a list based on quality or performance.
The team is currently in first place in the ranking.
→ Đội hiện đang đứng đầu trong bảng xếp hạng.
The university is high in the global ranking.→ Đại học này đứng cao trong bảng xếp hạng toàn cầu.
Đồng nghĩa
positionrating
Collocations
world rankingranking system
🎯 IELTS: Sử dụng 'ranking' khi nói về thành tích trong IELTS.
Xếp hạng thường được sử dụng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...