Kho từ › supposed

supposed

B1 tính từ
được cho là
UK /səˈpoʊzd/ · US /səˈpoʊzd/
believed to be true or real.
He is supposed to arrive at 5 PM.
→ Anh ấy được cho là sẽ đến lúc 5 giờ chiều.
He is the supposed leader of the group.→ Anh ấy được cho là lãnh đạo của nhóm.
Đồng nghĩa
allegedpresumed
Collocations
supposed to besupposed reasonsupposed truth
🎯 IELTS: Sử dụng 'supposed' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả điều gì đó không chắc chắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...