EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› supposed
supposed
B1
tính từ
được cho là
UK /səˈpoʊzd/
·
US /səˈpoʊzd/
believed to be true or real.
He is supposed to arrive at 5 PM.
→ Anh ấy được cho là sẽ đến lúc 5 giờ chiều.
He is the supposed leader of the group.
→ Anh ấy được cho là lãnh đạo của nhóm.
Đồng nghĩa
alleged
presumed
Collocations
supposed to be
supposed reason
supposed truth
🎯
IELTS:
Sử dụng 'supposed' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả điều gì đó không chắc chắn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...