supposed
Nghĩa
Định nghĩa · believed to be true or real.
“He is supposed to arrive at 5 PM.”Anh ấy được cho là sẽ đến lúc 5 giờ chiều.
“He is the supposed leader of the group.”Anh ấy được cho là lãnh đạo của nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'supposed' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả điều gì đó không chắc chắn.