| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//rɛp//
|
danh từ |
đại diện
She is a sales rep for the company.
Cô ấy là đại diện bán hàng cho công ty.
|
— |
|
//ˈdɪk//
|
danh từ |
tên riêng
Dicke is a common surname.
Dicke là một họ phổ biến.
|
— |
|
//ˈkɛri//
|
danh từ |
tên riêng
Kerry is a popular name.
Kerry là một cái tên phổ biến.
|
— |
|
//rɪˈsiːt//
|
danh từ |
biên lai
Please keep the receipt for your purchase.
Vui lòng giữ biên lai cho giao dịch của bạn.
|
— |
|
//səˈpoʊzd//
|
tính từ |
được cho là
He is supposed to arrive at 5 PM.
Anh ấy được cho là sẽ đến lúc 5 giờ chiều.
|
— |
|
//ˈɔːrdənəri//
|
tính từ |
bình thường
She has an ordinary job.
Cô ấy có một công việc bình thường.
|
— |
|
//ˈnoʊ.bə.di//
|
đại từ |
không ai
Nobody knows the answer.
Không ai biết câu trả lời.
|
— |
|
//ɡoʊst//
|
danh từ |
ma
The ghost appeared in the old house.
Con ma xuất hiện trong ngôi nhà cũ.
|
— |
|
//ˌvaɪəˈleɪʃən//
|
danh từ |
vi phạm
The violation of rules is not acceptable.
Vi phạm quy tắc là không chấp nhận được.
|
— |
|
//kənˈfɪɡjər//
|
động từ |
cấu hình
You need to configure the settings.
Bạn cần cấu hình các cài đặt.
|
— |
|
//stəˈbɪl.ɪ.ti//
|
danh từ |
sự ổn định
The stability of the economy is important for growth.
Sự ổn định của nền kinh tế rất quan trọng cho sự phát triển.
|
— |
|
//mɪt//
|
danh từ |
viện công nghệ
MIT is known for its engineering programs.
MIT nổi tiếng với các chương trình kỹ thuật.
|
— |
|
//əˈplaɪ.ɪŋ//
|
động từ |
áp dụng
She is applying for a scholarship.
Cô ấy đang xin học bổng.
|
— |
|
//ˈsaʊθ.west//
|
danh từ |
hướng tây nam
The southwest region is known for its deserts.
Khu vực tây nam nổi tiếng với các sa mạc.
|
— |
|
//praɪd//
|
danh từ |
niềm tự hào
He takes pride in his work.
Anh ấy tự hào về công việc của mình.
|
— |
|
//ˌɪn.stɪˈtuː.ʃən.əl//
|
tính từ |
thuộc về thể chế
Institutional changes can take time.
Các thay đổi thể chế có thể mất thời gian.
|
— |
|
//ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃənz//
|
danh từ |
kỳ vọng
Her expectations were high for the project.
Kỳ vọng của cô ấy cho dự án rất cao.
|
— |
|
//ˌɪn.dɪˈpɛn.dəns//
|
danh từ |
sự độc lập
Independence is important for personal growth.
Sự độc lập rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
//ˈnoʊ.ɪŋ//
|
động từ |
biết
Knowing the facts is essential.
Biết các sự thật là điều cần thiết.
|
— |
|
//rɪˈpɔːr.tər//
|
danh từ |
phóng viên
The reporter covered the event live.
Phóng viên đã đưa tin trực tiếp về sự kiện.
|
— |
|
//məˈtæb.ə.lɪ.zəm//
|
danh từ |
chuyển hóa
Exercise can boost your metabolism.
Tập thể dục có thể tăng cường chuyển hóa của bạn.
|
— |
|
//kiːθ//
|
danh từ |
tên riêng
Keith is my best friend.
Keith là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈtʃæm.pi.ən//
|
danh từ |
nhà vô địch
She is the champion of the tournament.
Cô ấy là nhà vô địch của giải đấu.
|
— |
|
//ˈlɪn.də//
|
danh từ |
tên riêng
Linda loves to travel.
Linda thích đi du lịch.
|
— |
|
//rɔs//
|
danh từ |
tên riêng
Ross is studying engineering.
Ross đang học kỹ thuật.
|
— |
|
//ˈpɜr.sən.əl.i//
|
trạng từ |
cá nhân
Personally, I prefer coffee over tea.
Cá nhân tôi thích cà phê hơn trà.
|
— |
|
//ˈtʃɪl.i//
|
danh từ |
tên nước
Chile is known for its wine.
Chile nổi tiếng với rượu vang.
|
— |
|
//ˈæn.ə//
|
danh từ |
tên riêng
Anna is an excellent student.
Anna là một học sinh xuất sắc.
|
— |
|
//ˈplɛn.ti//
|
danh từ |
nhiều
There is plenty of food at the party.
Có rất nhiều thức ăn tại bữa tiệc.
|
— |
|
//ˈsoʊ.loʊ//
|
tính từ |
đơn độc
He performed a solo at the concert.
Anh ấy đã biểu diễn một bài đơn độc tại buổi hòa nhạc.
|
— |
|
//ˈsɛn.təns//
|
danh từ |
câu
Please write a complete sentence.
Xin hãy viết một câu hoàn chỉnh.
|
— |
|
//θroʊt//
|
danh từ |
cổ họng
She has a sore throat.
Cô ấy bị đau họng.
|
— |
|
//ɪɡˈnɔr//
|
động từ |
phớt lờ
You should not ignore the warning signs.
Bạn không nên phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.
|
— |
|
//məˈriː.ə//
|
danh từ |
tên riêng
Maria is a talented artist.
Maria là một nghệ sĩ tài năng.
|
— |
|
//ˈjuː.nɪ.fɔrm//
|
danh từ |
đồng phục
Students must wear a uniform to school.
Học sinh phải mặc đồng phục đến trường.
|
— |
|
//ˈɛk.sə.ləns//
|
danh từ |
sự xuất sắc
He is known for his excellence in mathematics.
Anh ấy nổi tiếng với sự xuất sắc trong toán học.
|
— |
|
//wɛlθ//
|
danh từ |
sự giàu có
Wealth can bring many opportunities.
Sự giàu có có thể mang lại nhiều cơ hội.
|
— |
|
//tɔl//
|
tính từ |
cao
He is very tall for his age.
Cậu ấy rất cao so với độ tuổi của mình.
|
— |
|
//ɑːrˈɛm//
|
danh từ |
phòng
The meeting will be held in RM 101.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng 101.
|
— |
|
//ˈsʌm.wɛr//
|
trạng từ |
ở đâu đó
I left my keys somewhere in the house.
Tôi đã để chìa khóa ở đâu đó trong nhà.
|
— |
|
//ˈvæk.juːm//
|
danh từ |
chân không
I need to vacuum the living room.
Tôi cần hút bụi phòng khách.
|
— |
|
//ˈæt.rɪ.bjuːts//
|
danh từ |
thuộc tính
Her main attributes are kindness and intelligence.
Những thuộc tính chính của cô ấy là lòng tốt và trí thông minh.
|
— |
|
//ˈrek.əɡ.naɪz//
|
động từ |
nhận ra
I can recognize her by her voice.
Tôi có thể nhận ra cô ấy qua giọng nói.
|
— |
|
//bræs//
|
danh từ |
đồng thau
The door handle is made of brass.
Tay nắm cửa được làm bằng đồng thau.
|
— |
|
//raɪts//
|
động từ |
viết
She writes in her journal every day.
Cô ấy viết trong nhật ký mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈplɑː.zə//
|
danh từ |
quảng trường
We met at the plaza in the city center.
Chúng tôi gặp nhau tại quảng trường ở trung tâm thành phố.
|
— |
|
//ˈpiː.diː.eɪ//
|
danh từ |
thiết bị cầm tay
Many people use PDAs for organizing their schedules.
Nhiều người sử dụng thiết bị cầm tay để tổ chức lịch trình.
|
— |
|
//ˈaʊt.kʌmz//
|
danh từ |
kết quả
The outcomes of the experiment were surprising.
Các kết quả của thí nghiệm rất bất ngờ.
|
— |
|
//sərˈvaɪ.vəl//
|
danh từ |
sự sống sót
Survival in the wild requires skill and knowledge.
Sự sống sót trong tự nhiên đòi hỏi kỹ năng và kiến thức.
|
— |
|
//kwest//
|
danh từ |
cuộc tìm kiếm
His quest for knowledge never ends.
Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy không bao giờ kết thúc.
|
— |
|
//ˈpʌb.lɪʃ//
|
động từ |
xuất bản
She plans to publish her first book next year.
Cô ấy dự định xuất bản cuốn sách đầu tiên vào năm tới.
|
— |
|
//sri//
|
danh từ |
tôn kính
Sri is a title of respect in some cultures.
Sri là một danh hiệu tôn kính trong một số nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈskriː.nɪŋ//
|
danh từ |
sự chiếu phim
The movie screening starts at 7 PM.
Buổi chiếu phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
|
— |
|
//toʊ//
|
danh từ |
ngón chân
He stubbed his toe on the table leg.
Anh ấy va ngón chân vào chân bàn.
|
— |
|
//ˈθʌm.neɪl//
|
danh từ |
hình thu nhỏ
The thumbnail shows a preview of the video.
Hình thu nhỏ hiển thị một cái nhìn trước về video.
|
— |
|
//trænz//
|
động từ |
chuyển đổi
We need to trans the data into a new format.
Chúng ta cần chuyển đổi dữ liệu sang định dạng mới.
|
— |
|
//ˈdʒɒn.ə.θən//
|
danh từ |
tên riêng
Jonathan is my best friend.
Jonathan là người bạn tốt nhất của tôi.
|
— |
|
//wənˈɛv.ər//
|
liên từ |
bất cứ khi nào
You can call me whenever you need help.
Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp đỡ.
|
— |
|
//ˈnoʊ.və//
|
danh từ |
siêu sao
A nova is a star that suddenly increases in brightness.
Một siêu sao là một ngôi sao đột ngột tăng độ sáng.
|
— |
|
//ˈlaɪf.taɪm//
|
danh từ |
cuộc đời
He saved enough money for a lifetime of travel.
Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền cho một cuộc đời du lịch.
|
— |
|
//ˈeɪ.piː.aɪ//
|
danh từ |
giao diện lập trình ứng dụng
The API allows different software to communicate.
Giao diện lập trình ứng dụng cho phép phần mềm khác giao tiếp.
|
— |
|
//ˌpaɪəˈnɪr//
|
danh từ |
người tiên phong
She is a pioneer in renewable energy.
Cô ấy là một người tiên phong trong năng lượng tái tạo.
|
— |
|
//ˈbuː.ti//
|
danh từ |
chiến lợi phẩm
The pirates divided the booty among themselves.
Những tên cướp biển chia chiến lợi phẩm cho nhau.
|
— |
|
//fərˈɡɒt.ən//
|
tính từ |
bị lãng quên
This is a forgotten place in the city.
Đây là một nơi bị lãng quên trong thành phố.
|
— |
|
//ˈæk.rə.bæt//
|
danh từ |
người nhào lộn
The acrobat performed amazing tricks.
Người nhào lộn đã thực hiện những trò ảo diệu tuyệt vời.
|
— |
|
//pleɪts//
|
danh từ |
đĩa
We need more plates for the dinner.
Chúng ta cần thêm đĩa cho bữa tối.
|
— |
|
//ˈeɪ.kərz//
|
danh từ |
mẫu Anh
The farm has several acres of land.
Nông trại có vài mẫu Anh đất.
|
— |
|
//ˈven.juː//
|
danh từ |
địa điểm
The concert will be held at a new venue.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại một địa điểm mới.
|
— |
|
//æθˈlet.ɪk//
|
tính từ |
thể thao
He has an athletic build.
Anh ấy có thân hình thể thao.
|
— |
|
//ˈθɜːr.məl//
|
tính từ |
nhiệt
The thermal jacket keeps me warm.
Chiếc áo khoác nhiệt giữ ấm cho tôi.
|
— |
|
//ˈɛseɪz//
|
danh từ |
bài luận
Students often write essays for their assignments.
Học sinh thường viết bài luận cho bài tập của họ.
|
— |
|
//bɪˈheɪvjər//
|
danh từ |
hành vi
His behaviour in class is very good.
Hành vi của anh ấy trong lớp rất tốt.
|
— |
|
//ˈvaɪtəl//
|
tính từ |
quan trọng
Water is vital for all living things.
Nước là rất quan trọng cho tất cả sinh vật sống.
|
— |
|
//ˈtɛlɪŋ//
|
tính từ |
thú vị
She has a telling way of expressing her thoughts.
Cô ấy có cách diễn đạt suy nghĩ rất thú vị.
|
— |
|
//ˈfɛrli//
|
trạng từ |
khá
The exam was fairly easy for most students.
Kỳ thi khá dễ đối với hầu hết học sinh.
|
— |
|
//ˈkoʊstəl//
|
tính từ |
ven biển
They live in a beautiful coastal town.
Họ sống ở một thị trấn ven biển đẹp.
|
— |
|
//kənˈfɪg//
|
danh từ |
cấu hình
You need to change the config to improve performance.
Bạn cần thay đổi cấu hình để cải thiện hiệu suất.
|
— |
|
//siː ɛf//
|
viết tắt |
so sánh
Please refer to the cf section for more details.
Vui lòng tham khảo phần cf để biết thêm chi tiết.
|
— |
|
//ˈtʃærɪti//
|
danh từ |
từ thiện
They donated money to a local charity.
Họ đã quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện địa phương.
|
— |
|
//ɪnˈtɛlɪdʒənt//
|
tính từ |
thông minh
She is very intelligent and quick to learn.
Cô ấy rất thông minh và nhanh nhạy trong việc học.
|
— |
|
//ˈɛdɪnbərɡ//
|
danh từ |
Edinburgh
Edinburgh is the capital of Scotland.
Edinburgh là thủ đô của Scotland.
|
— |
|
//viː tiː//
|
viết tắt |
động từ
The vt form of the verb is important.
Hình thức vt của động từ là rất quan trọng.
|
— |
|
//ɪkˈsɛl//
|
động từ |
xuất sắc
She hopes to excel in her studies.
Cô ấy hy vọng sẽ xuất sắc trong việc học.
|
— |
|
//moʊdz//
|
danh từ |
chế độ
There are different modes of transportation.
Có nhiều chế độ vận chuyển khác nhau.
|
— |
|
//ˌɑːblɪˈɡeɪʃən//
|
danh từ |
nghĩa vụ
You have an obligation to help your family.
Bạn có nghĩa vụ giúp đỡ gia đình của mình.
|
— |
|
//ˈkæm.bəl//
|
danh từ |
họ Campbell
The Campbell family is well-known in the area.
Gia đình Campbell rất nổi tiếng trong khu vực.
|
— |
|
//ˈstuːpɪd//
|
tính từ |
ngu ngốc
It was a stupid mistake to forget my keys.
Đó là một sai lầm ngu ngốc khi quên chìa khóa.
|
— |
|
//ˈhɑːrbər//
|
danh từ |
bến cảng
The harbor was filled with boats.
Bến cảng đầy những chiếc thuyền.
|
— |
|
//ˈhʌŋɡəri//
|
danh từ |
Hungary
Hungary is known for its beautiful cities.
Hungary nổi tiếng với những thành phố đẹp.
|
— |
|
//ˈtrævələr//
|
danh từ |
người du lịch
The traveler shared stories from his journey.
Người du lịch đã chia sẻ những câu chuyện từ chuyến đi của mình.
|
— |
|
//juː ɑːr ˈdʌbəl juː//
|
viết tắt |
viết tắt
URW stands for Urban Redevelopment Works.
URW là viết tắt của Công trình Tái phát triển Đô thị.
|
— |
|
//ˈsɛɡmənt//
|
danh từ |
phân đoạn
The market is divided into several segments.
Thị trường được chia thành nhiều phân đoạn.
|
— |
|
//rɪˈɡɑːrdləs//
|
trạng từ |
bất kể
She will go to the party regardless of the weather.
Cô ấy sẽ đi dự tiệc bất kể thời tiết.
|
— |
|
//læn//
|
danh từ |
mạng LAN
The office has a fast LAN connection.
Văn phòng có kết nối LAN nhanh.
|
— |
|
//ˈɛnəmi//
|
danh từ |
kẻ thù
He considered him an enemy after the argument.
Anh ấy coi đó là kẻ thù sau cuộc tranh cãi.
|
— |
|
//ˈpʌzl//
|
danh từ |
trò chơi ghép hình
She enjoys solving puzzles in her free time.
Cô ấy thích giải các trò chơi ghép hình trong thời gian rảnh.
|
— |
|
//ˈraɪzɪŋ//
|
tính từ |
tăng lên
The rising sun is beautiful in the morning.
Mặt trời đang tăng lên rất đẹp vào buổi sáng.
|
— |
|
//əˈluːmɪnəm//
|
danh từ |
nhôm
Aluminum is used in many products.
Nhôm được sử dụng trong nhiều sản phẩm.
|
— |
|
//wɛlz//
|
danh từ |
giếng
They dug wells for fresh water.
Họ đã đào giếng để lấy nước sạch.
|
— |
|
//ˈwɪʃlɪst//
|
danh từ |
danh sách mong muốn
She made a wishlist for her birthday gifts.
Cô ấy đã làm một danh sách mong muốn cho quà sinh nhật.
|
— |
Đang tải...