Kho từ › ghost

ghost

B1 danh từ
ma
UK /ɡoʊst/ · US /ɡoʊst/
A spirit of a dead person.
The ghost appeared in the old house.
→ Con ma xuất hiện trong ngôi nhà cũ.
People say the ghost haunts the old house.→ Mọi người nói rằng ma ám ngôi nhà cũ.
Đồng nghĩa
spiritphantom
Collocations
ghost storyhaunted ghostghost sighting
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo sự hấp dẫn trong IELTS.
Thường dùng trong văn hóa dân gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...