EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ghost
ghost
B1
danh từ
ma
UK /ɡoʊst/
·
US /ɡoʊst/
A spirit of a dead person.
The ghost appeared in the old house.
→ Con ma xuất hiện trong ngôi nhà cũ.
People say the ghost haunts the old house.
→ Mọi người nói rằng ma ám ngôi nhà cũ.
Đồng nghĩa
spirit
phantom
Collocations
ghost story
haunted ghost
ghost sighting
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để tạo sự hấp dẫn trong IELTS.
Thường dùng trong văn hóa dân gian.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...