Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

institutional

/ˌɪn.stɪˈtuː.ʃən.əl/ B1

Nghĩa

thuộc về thể chế tính từ

Định nghĩa · Relating to an institution or organization.

“Institutional changes can take time.”Các thay đổi thể chế có thể mất thời gian.

“The institutional changes improved the system.”Các thay đổi thể chế đã cải thiện hệ thống.

Mẹo IELTS · Thảo luận về thể chế trong IELTS để thể hiện kiến thức sâu rộng.

Ghi chú · Thể chế thường liên quan đến chính phủ hoặc tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...