Kho từ › institutional

institutional

B1 tính từ
thuộc về thể chế
UK /ˌɪn.stɪˈtuː.ʃən.əl/ · US /ˌɪn.stɪˈtuː.ʃən.əl/
Relating to an institution or organization.
Institutional changes can take time.
→ Các thay đổi thể chế có thể mất thời gian.
The institutional changes improved the system.→ Các thay đổi thể chế đã cải thiện hệ thống.
Đồng nghĩa
organizationalstructural
Collocations
institutional frameworkinstitutional policies
🎯 IELTS: Thảo luận về thể chế trong IELTS để thể hiện kiến thức sâu rộng.
Thể chế thường liên quan đến chính phủ hoặc tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...