Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

personally

/ˈpɜr.sən.əl.i/ B1

Nghĩa

cá nhân trạng từ

Định nghĩa · In a personal way; for oneself.

“Personally, I prefer coffee over tea.”Cá nhân tôi thích cà phê hơn trà.

“Personally, I think education is very important.”Cá nhân tôi nghĩ rằng giáo dục rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'personally' để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Cá nhân thường được sử dụng khi bày tỏ ý kiến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...