personally
Nghĩa
Định nghĩa · In a personal way; for oneself.
“Personally, I prefer coffee over tea.”Cá nhân tôi thích cà phê hơn trà.
“Personally, I think education is very important.”Cá nhân tôi nghĩ rằng giáo dục rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'personally' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Cá nhân thường được sử dụng khi bày tỏ ý kiến.