EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› personally
personally
B1
trạng từ
cá nhân
UK /ˈpɜr.sən.əl.i/
·
US /ˈpɜr.sən.əl.i/
In a personal way; for oneself.
Personally, I prefer coffee over tea.
→ Cá nhân tôi thích cà phê hơn trà.
Personally, I think education is very important.
→ Cá nhân tôi nghĩ rằng giáo dục rất quan trọng.
Đồng nghĩa
individually
privately
Collocations
personally speaking
personally involved
🎯
IELTS:
Sử dụng 'personally' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Cá nhân thường được sử dụng khi bày tỏ ý kiến.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...