Kho từ › personally

personally

B1 trạng từ
cá nhân
UK /ˈpɜr.sən.əl.i/ · US /ˈpɜr.sən.əl.i/
In a personal way; for oneself.
Personally, I prefer coffee over tea.
→ Cá nhân tôi thích cà phê hơn trà.
Personally, I think education is very important.→ Cá nhân tôi nghĩ rằng giáo dục rất quan trọng.
Đồng nghĩa
individuallyprivately
Collocations
personally speakingpersonally involved
🎯 IELTS: Sử dụng 'personally' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Cá nhân thường được sử dụng khi bày tỏ ý kiến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...