EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› plenty
plenty
B1
danh từ
nhiều
UK /ˈplɛn.ti/
·
US /ˈplɛn.ti/
A large amount or number of something.
There is plenty of food at the party.
→ Có rất nhiều thức ăn tại bữa tiệc.
There is plenty of food for everyone.
→ Có rất nhiều thức ăn cho mọi người.
Đồng nghĩa
abundance
lots
Trái nghĩa
scarcity
Collocations
plenty of options
plenty of time
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự phong phú trong IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh số lượng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...