Kho từ › plenty

plenty

B1 danh từ
nhiều
UK /ˈplɛn.ti/ · US /ˈplɛn.ti/
A large amount or number of something.
There is plenty of food at the party.
→ Có rất nhiều thức ăn tại bữa tiệc.
There is plenty of food for everyone.→ Có rất nhiều thức ăn cho mọi người.
Đồng nghĩa
abundancelots
Trái nghĩa
scarcity
Collocations
plenty of optionsplenty of time
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự phong phú trong IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh số lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...