plenty
/ˈplɛn.ti/ B1
Nghĩa
nhiều
danh từ
Định nghĩa · A large amount or number of something.
“There is plenty of food at the party.”Có rất nhiều thức ăn tại bữa tiệc.
“There is plenty of food for everyone.”Có rất nhiều thức ăn cho mọi người.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự phong phú trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh số lượng.