Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

solo

/ˈsoʊ.loʊ/ B1

Nghĩa

đơn độc tính từ

Định nghĩa · Done alone, without anyone else.

“He performed a solo at the concert.”Anh ấy đã biểu diễn một bản độc tấu tại buổi hòa nhạc.

“He played a guitar solo.”Anh ấy chơi một đoạn độc tấu guitar.

Đồng nghĩa alonesingle
Họ từ soloist (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'solo' để nhấn mạnh sự độc lập trong bài viết.

Ghi chú · Một mình, thường dùng trong âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...