Kho từ › solo

solo

B1 tính từ
đơn độc
UK /ˈsoʊ.loʊ/ · US /ˈsoʊ.loʊ/
Done alone, without anyone else.
He performed a solo at the concert.
→ Anh ấy đã biểu diễn một bài đơn độc tại buổi hòa nhạc.
He played a guitar solo.→ Anh ấy chơi một đoạn độc tấu guitar.
Đồng nghĩa
alonesingle
Collocations
solo performancesolo artistfly solo
Họ từ
soloist (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'solo' để nhấn mạnh sự độc lập trong bài viết.
Một mình, thường dùng trong âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...