EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› throat
throat
B1
danh từ
cổ họng
UK /θroʊt/
·
US /θroʊt/
The part of the body that connects the mouth to the stomach.
She has a sore throat.
→ Cô ấy bị đau họng.
She felt a tickle in her throat.
→ Cô ấy cảm thấy ngứa ở cổ họng.
Đồng nghĩa
neck
windpipe
Collocations
sore throat
throat infection
throat lozenge
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS Speaking.
Cổ họng có thể bị đau khi bị cảm lạnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...