Kho từ › throat

throat

B1 danh từ
cổ họng
UK /θroʊt/ · US /θroʊt/
The part of the body that connects the mouth to the stomach.
She has a sore throat.
→ Cô ấy bị đau họng.
She felt a tickle in her throat.→ Cô ấy cảm thấy ngứa ở cổ họng.
Đồng nghĩa
neckwindpipe
Collocations
sore throatthroat infectionthroat lozenge
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS Speaking.
Cổ họng có thể bị đau khi bị cảm lạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...