throat
Nghĩa
Định nghĩa · The part of the body that connects the mouth to the stomach.
“She has a sore throat.”Cô ấy bị đau họng.
“She felt a tickle in her throat.”Cô ấy cảm thấy ngứa ở cổ họng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Cổ họng có thể bị đau khi bị cảm lạnh.