EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› excellence
excellence
B1
danh từ
sự xuất sắc
UK /ˈɛk.sə.ləns/
·
US /ˈɛk.sə.ləns/
The quality of being outstanding or extremely good.
He is known for his excellence in mathematics.
→ Anh ấy nổi tiếng với sự xuất sắc trong toán học.
Her excellence in science earned her a scholarship.
→ Sự xuất sắc của cô ấy trong khoa học đã mang lại học bổng.
Đồng nghĩa
superiority
quality
Collocations
academic excellence
excellence award
🎯
IELTS:
Nêu rõ sự xuất sắc trong IELTS để gây ấn tượng.
Xuất sắc thường được công nhận qua giải thưởng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...