Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

excellence

/ˈɛk.sə.ləns/ B1

Nghĩa

sự xuất sắc danh từ

Định nghĩa · The quality of being outstanding or extremely good.

“He is known for his excellence in mathematics.”Anh ấy nổi tiếng với sự xuất sắc trong toán học.

“Her excellence in science earned her a scholarship.”Sự xuất sắc của cô ấy trong khoa học đã mang lại học bổng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự xuất sắc trong IELTS để gây ấn tượng.

Ghi chú · Xuất sắc thường được công nhận qua giải thưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...