Kho từ › excellence

excellence

B1 danh từ
sự xuất sắc
UK /ˈɛk.sə.ləns/ · US /ˈɛk.sə.ləns/
The quality of being outstanding or extremely good.
He is known for his excellence in mathematics.
→ Anh ấy nổi tiếng với sự xuất sắc trong toán học.
Her excellence in science earned her a scholarship.→ Sự xuất sắc của cô ấy trong khoa học đã mang lại học bổng.
Đồng nghĩa
superiorityquality
Collocations
academic excellenceexcellence award
🎯 IELTS: Nêu rõ sự xuất sắc trong IELTS để gây ấn tượng.
Xuất sắc thường được công nhận qua giải thưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...