Kho từ › somewhere

somewhere

B1 trạng từ
ở đâu đó
UK /ˈsʌm.wɛr/ · US /ˈsʌm.wɛr/
In an unknown or unspecified place.
I left my keys somewhere in the house.
→ Tôi đã để chìa khóa ở đâu đó trong nhà.
I left it somewhere.→ Tôi để nó ở đâu đó.
Đồng nghĩa
someplaceanywhere
Collocations
somewhere aroundsomewhere else
Họ từ
somewhere (n.)somewhere (pron.)
🎯 IELTS: Dùng 'somewhere' để chỉ vị trí không xác định trong bài nói.
Dùng trong câu khẳng định; 'anywhere' dùng trong phủ định/câu hỏi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...