Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

somewhere

/ˈsʌm.wɛr/ B1

Nghĩa

ở đâu đó trạng từ

Định nghĩa · In an unknown or unspecified place.

“I left my keys somewhere in the house.”Tôi đã để chìa khóa ở đâu đó trong nhà.

“I left it somewhere.”Tôi để nó ở đâu đó.

Mẹo IELTS · Dùng 'somewhere' để chỉ vị trí không xác định trong bài nói.

Ghi chú · Dùng trong câu khẳng định; 'anywhere' dùng trong phủ định/câu hỏi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...