Kho từ › plaza

plaza

B1 danh từ
quảng trường
UK /ˈplɑː.zə/ · US /ˈplɑː.zə/
A public square or open area in a city.
We met at the plaza in the city center.
→ Chúng tôi gặp nhau tại quảng trường ở trung tâm thành phố.
The plaza was filled with people during the festival.→ Quảng trường đầy người trong suốt lễ hội.
Đồng nghĩa
squarepublic space
Collocations
town plazaplaza area
🎯 IELTS: Mô tả quảng trường trong IELTS để thể hiện sự sống động.
Quảng trường thường là nơi tổ chức sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...