EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› plaza
plaza
B1
danh từ
quảng trường
UK /ˈplɑː.zə/
·
US /ˈplɑː.zə/
A public square or open area in a city.
We met at the plaza in the city center.
→ Chúng tôi gặp nhau tại quảng trường ở trung tâm thành phố.
The plaza was filled with people during the festival.
→ Quảng trường đầy người trong suốt lễ hội.
Đồng nghĩa
square
public space
Collocations
town plaza
plaza area
🎯
IELTS:
Mô tả quảng trường trong IELTS để thể hiện sự sống động.
Quảng trường thường là nơi tổ chức sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...