Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plaza

/ˈplɑː.zə/ B1

Nghĩa

quảng trường danh từ

Định nghĩa · A public square or open area in a city.

“We met at the plaza in the city center.”Chúng tôi gặp nhau tại quảng trường ở trung tâm thành phố.

“The plaza was filled with people during the festival.”Quảng trường đầy người trong suốt lễ hội.

Đồng nghĩa squarepublic space
Cụm hay dùng town plazaplaza area

Mẹo IELTS · Mô tả quảng trường trong IELTS để thể hiện sự sống động.

Ghi chú · Quảng trường thường là nơi tổ chức sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...