Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

screening

/ˈskriː.nɪŋ/ B1

Nghĩa

sự chiếu phim danh từ

Định nghĩa · the process of showing a movie or testing something

“The movie screening starts at 7 PM.”Buổi chiếu phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.

“The screening of the film was well attended.”Buổi chiếu phim thu hút nhiều người tham dự.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự kiện trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành điện ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...