EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› screening
screening
B1
danh từ
sự chiếu phim
UK /ˈskriː.nɪŋ/
·
US /ˈskriː.nɪŋ/
the process of showing a movie or testing something
The movie screening starts at 7 PM.
→ Buổi chiếu phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
The screening of the film was well attended.
→ Buổi chiếu phim thu hút nhiều người tham dự.
Đồng nghĩa
showing
presentation
Collocations
movie screening
screening process
screening test
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả sự kiện trong Speaking.
Thường dùng trong ngành điện ảnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...