Kho từ › communication › Excuse me,…

Excuse me,…

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Xin lỗi,… (để bắt đầu yêu cầu hoặc hỏi)
UK · US
Excuse me, where is the bathroom?
→ Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...