| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
Tôi có thể lấy / gọi… được không?
Can I get a glass of water, please?
Tôi có thể lấy một ly nước được không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể… không? (lịch sự hơn 'can')
Could you speak more slowly, please?
Bạn có thể nói chậm hơn không?
|
— | |
| phrase |
Tôi muốn… (cách nói lịch sự)
I'd like a table for two, please.
Tôi muốn một bàn cho hai người.
|
— | |
| phrase |
Bạn có phiền… không?
Would you mind closing the window?
Bạn có phiền đóng cửa sổ lại không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể có… không?
Could I have the menu, please?
Tôi có thể xem thực đơn không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể… không? (rất lịch sự, trang trọng)
May I use your phone for a moment?
Tôi có thể mượn điện thoại của bạn một chút không?
|
— | |
| phrase |
Làm ơn… / Xin hãy…
Please wait here for a moment.
Làm ơn đợi ở đây một lúc.
|
— | |
| phrase |
Xin lỗi,… (để bắt đầu yêu cầu hoặc hỏi)
Excuse me, where is the bathroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
|
— | |
| phrase |
Có được không nếu…? / Có ổn không nếu…?
Is it okay if I sit here?
Có được không nếu tôi ngồi đây?
|
— | |
| phrase |
Bạn có phiền không nếu…?
Do you mind if I open the door?
Bạn có phiền không nếu tôi mở cửa?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể giúp tôi… không?
Can you help me carry these bags?
Bạn có thể giúp tôi mang những túi này không?
|
— | |
| phrase |
Tôi muốn hỏi liệu… có được không (rất lịch sự)
I was wondering if you could check my email for me.
Tôi muốn hỏi liệu bạn có thể kiểm tra email giúp tôi không.
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể vui lòng… không? (lịch sự và nhẹ nhàng)
Could you please repeat that?
Bạn có thể vui lòng nhắc lại điều đó không?
|
— | |
| phrase |
Liệu có thể… không? (hỏi xin phép rất lịch sự)
Would it be possible to change my seat?
Liệu tôi có thể đổi chỗ ngồi không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể hỏi bạn điều gì đó không?
Can I ask you something? How do I get to the train station?
Tôi có thể hỏi bạn điều gì đó không? Làm thế nào để đến ga tàu?
|
— | |
| phrase |
Tôi sẽ rất biết ơn nếu…
I'd appreciate it if you could reply soon.
Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể trả lời sớm.
|
— | |
| phrase |
Xin lỗi đã làm phiền bạn, nhưng…
Sorry to bother you, but could you show me how to use this machine?
Xin lỗi đã làm phiền, nhưng bạn có thể chỉ tôi cách dùng máy này không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể gặp / nói chuyện với… không?
Could I speak to the manager, please?
Tôi có thể nói chuyện với người quản lý không?
|
— | |
| phrase |
Hãy cho tôi biết nếu…
Let me know if you need any help.
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.
|
— | |
| phrase |
Bạn có muốn… không? (mời hoặc hỏi thăm lịch sự)
Would you like some more tea?
Bạn có muốn thêm trà không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể để lại lời nhắn không?
Can I leave a message for Mr. Smith?
Tôi có thể để lại lời nhắn cho anh Smith không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể giúp tôi một tay không?
Could you give me a hand with this box?
Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp này không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có… không?
Do you have a menu in Vietnamese?
Bạn có thực đơn bằng tiếng Việt không?
|
— | |
| phrase |
Tôi xin lỗi, nhưng… (mở đầu từ chối hoặc phàn nàn nhẹ nhàng)
I'm sorry, but this order is not correct.
Tôi xin lỗi, nhưng đơn hàng này không đúng.
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể viết điều đó xuống không?
Could you write that down? I might forget the address.
Bạn có thể viết điều đó xuống không? Tôi có thể quên địa chỉ.
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể xem qua… không?
Can I take a look at the contract before I sign?
Tôi có thể xem qua hợp đồng trước khi ký không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể… không? (hỏi khả năng một cách lịch sự)
Would you be able to meet me on Friday?
Bạn có thể gặp tôi vào thứ Sáu không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể thử cái này không? (quần áo)
Can I try this jacket on, please?
Tôi có thể thử cái áo khoác này không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể vặn nhỏ (âm thanh) xuống không?
Could you turn the music down? I'm trying to sleep.
Bạn có thể vặn nhỏ nhạc xuống không? Tôi đang cố ngủ.
|
— | |
| phrase |
Bạn có phiền đợi không?
Would you mind waiting for just five minutes?
Bạn có phiền đợi khoảng năm phút không?
|
— |
Đang tải...