Kho từ › lifetime

lifetime

B1 danh từ
cuộc đời
UK /ˈlaɪf.taɪm/ · US /ˈlaɪf.taɪm/
The duration of a person's life.
He saved enough money for a lifetime of travel.
→ Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền cho một cuộc đời du lịch.
She lived a fulfilling lifetime of experiences.→ Cô ấy đã sống một cuộc đời đầy trải nghiệm.
Đồng nghĩa
life spanexistence
Collocations
lifetime achievementlifetime warrantylifetime experience
🎯 IELTS: Nêu rõ trải nghiệm trong suốt cuộc đời để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng để chỉ thời gian sống của con người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...