EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lifetime
lifetime
B1
danh từ
cuộc đời
UK /ˈlaɪf.taɪm/
·
US /ˈlaɪf.taɪm/
The duration of a person's life.
He saved enough money for a lifetime of travel.
→ Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền cho một cuộc đời du lịch.
She lived a fulfilling lifetime of experiences.
→ Cô ấy đã sống một cuộc đời đầy trải nghiệm.
Đồng nghĩa
life span
existence
Collocations
lifetime achievement
lifetime warranty
lifetime experience
🎯
IELTS:
Nêu rõ trải nghiệm trong suốt cuộc đời để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng để chỉ thời gian sống của con người.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...