api
Nghĩa
Định nghĩa · A set of rules for building software applications.
“The API allows different software to communicate.”Giao diện lập trình ứng dụng cho phép phần mềm khác giao tiếp.
Mẹo IELTS · Dùng trong các chủ đề công nghệ để thể hiện kiến thức.
Ghi chú · Quan trọng trong lập trình máy tính.