EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› api
api
B1
danh từ
giao diện lập trình ứng dụng
UK /ˈeɪ.piː.aɪ/
·
US /ˈeɪ.piː.aɪ/
A set of rules for building software applications.
The API allows different software to communicate.
→ Giao diện lập trình ứng dụng cho phép phần mềm khác giao tiếp.
The API allows different software to communicate.
→ Giao diện lập trình ứng dụng cho phép phần mềm khác giao tiếp.
Đồng nghĩa
interface
protocol
Collocations
REST API
API documentation
🎯
IELTS:
Dùng trong các chủ đề công nghệ để thể hiện kiến thức.
Quan trọng trong lập trình máy tính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...