Kho từ › api

api

B1 danh từ
giao diện lập trình ứng dụng
UK /ˈeɪ.piː.aɪ/ · US /ˈeɪ.piː.aɪ/
A set of rules for building software applications.
The API allows different software to communicate.
→ Giao diện lập trình ứng dụng cho phép phần mềm khác giao tiếp.
The API allows different software to communicate.→ Giao diện lập trình ứng dụng cho phép phần mềm khác giao tiếp.
Đồng nghĩa
interfaceprotocol
Collocations
REST APIAPI documentation
🎯 IELTS: Dùng trong các chủ đề công nghệ để thể hiện kiến thức.
Quan trọng trong lập trình máy tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...